Đội tuyển Malawi
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Malawi đang xếp thứ 132 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 2 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Giới thiệu Malawi
Malawi lấy Bingu National Stadium ở Lilongwe làm sân nhà. Bingu National Stadium đón được 41.100 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là MAL.
Thành tích mùa 21/22 của Malawi
Sau 10 vòng, Malawi có 13 điểm. Đội thi đấu ở bảng H của giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Malawi chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Malawi thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Malawi đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Malawi nằm giữa Liberia và Guinea Xích Đạo. Ngôi đầu của Tunisia còn xa 15 điểm.
Hàng công và hàng thủ Malawi
Trung bình mỗi trận Malawi ghi 1,1 bàn và nhận 1,0 bàn. Đội đang có hiệu số +1.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | L. Rundles | Tiền đạo |
| 1 | G. Chikooka | Thủ môn |
| 2 | Mark Lameck | Hậu vệ |
| 3 | C. Petro | Hậu vệ |
| 4 | Blessings Mpokera | Tiền vệ |
| 5 | Denis Chembezi | Hậu vệ |
| 6 | Lloyd Aaron | Tiền vệ |
| 6 | Blessings Singini | Tiền vệ |
| 7 | Wisdom Mpinganjira | Tiền đạo |
| 8 | L. Njaliwa | Tiền vệ |
| 9 | C. Kumwembe | Tiền đạo |
| 9 | Washali Jaziya | Tiền vệ |
| 10 | Francisco Madinga | Tiền vệ |
| 11 | M. Mhango | Tiền vệ |
| 11 | C. Mphasi | Tiền đạo |
| 12 | Y. Singo | Tiền vệ |
| 14 | B. Adepoju | Tiền đạo |
| 15 | Gomezgani Chirwa | Hậu vệ |
| 16 | William Thole | Thủ môn |
| 17 | Gaddie Chirwa | Tiền đạo |
| 18 | Blessings Kanowa | Tiền vệ |
| 20 | Mayele Malango | Tiền đạo |
| 21 | Robert Saiz | Tiền vệ |
| 21 | F. Duwe | Tiền vệ |
| 22 | Emmanuel Nyirenda | Hậu vệ |
| 23 | Joshua Waka | Thủ môn |
| 24 | E. Kondowe | Tiền đạo |