Đội tuyển Zimbabwe
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Zimbabwe đang xếp thứ 6 trên tổng 6 đội, với 5 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Zimbabwe xếp hạng ra sao?
Zimbabwe vẫn chưa thắng trận nào sau 10 vòng. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng C. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Zimbabwe
Khoảng cách từ Zimbabwe tới Nam Phi ở ngôi đầu là 13 điểm. Phía trên là Rwanda, cách 6 điểm.
Zimbabwe trên sân nhà so với sân khách
Zimbabwe nhận 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn.
Giới thiệu Zimbabwe
Francistown Stadium, sân nhà của Zimbabwe, chứa được 27.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ZIM.
Zimbabwe tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Zimbabwe ghi 0,5 bàn và nhận 1,2 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −7.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | M. Tshuma | Tiền vệ |
| - | F. Sibanda | Thủ môn |
| 1 | Elvis Chipezeze | Thủ môn |
| 1 | Marley Tavaziva | Thủ môn |
| 2 | John Gerald Tungamirai Takwara | Tiền đạo |
| 2 | Shane Maroodza | Hậu vệ |
| 3 | Jordan Zemura | Hậu vệ |
| 3 | Peter Muduwa | Hậu vệ |
| 4 | Munashe Garananga | Hậu vệ |
| 5 | Divine Lunga | Hậu vệ |
| 6 | Prosper Padera | Tiền vệ |
| 7 | Prince Dube | Tiền đạo |
| 8 | Marshall Munetsi | Tiền vệ |
| 8 | Jonah Fabisch | Tiền vệ |
| 9 | Thandolwenkosi Ngwenya | Tiền vệ |
| 10 | Andrew Rinomhota | Tiền vệ |
| 11 | W. Navaya | Tiền đạo |
| 12 | C. Mthunzi | Hậu vệ |
| 13 | Daniel Msendami | Tiền đạo |
| 14 | Bill Antonio | Tiền đạo |
| 15 | Sean Fusire | Tiền vệ |
| 16 | Martín Mapisa | Thủ môn |
| 17 | A. Moffat | Tiền vệ |
| 18 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ |
| 19 | Tawanda Jethro Maswanhise | Tiền đạo |
| 20 | Tawanda Chirewa | Tiền vệ |
| 21 | Godknows Murwira | Tiền vệ |
| 21 | Kevin Moyo | Hậu vệ |
| 22 | Nelson Chadya | Thủ môn |
| 23 | Emmanuel Jalai | Hậu vệ |
| 24 | I. Mauchi | Hậu vệ |
| 24 | Leeroy Mavunga | Tiền vệ |
| 27 | Junior Zindoga | Tiền đạo |