Congo DR thắng Zimbabwe 2-1 ở Africa Cup of Nations - Qualification (Vòng bảng · Lượt 2), đá lúc 23:00 ngày 28/09/2026 (giờ Việt Nam), tại National Sports Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.78 | 0.96 |
| Tài xỉu | 1.5 | T0.49 | X1.48 |
1 5.05 X 3.20 2 1.73
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
12 Dứt điểm 13
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Samuel Moutoussamy Congo DR
- 8,3 Yoane Wissa Congo DR
- 7,5 Marshall Munetsi Zimbabwe
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Zimbabwe 10% Hòa 45% 45% Congo DR
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.05 | 3.30 | 1.73 |
| Nguồn 2 | 5.00 | 3.10 | 1.73 |
| Nguồn 3 | 5.10 | 3.20 | 1.75 |
| Nguồn 4 | 4.75 | 3.25 | 1.70 |
| Nguồn 5 | 5.25 | 3.20 | 1.70 |
| Nguồn 6 | 5.05 | 3.30 | 1.71 |
| Nguồn 7 | 5.17 | 3.12 | 1.78 |
| Nguồn 8 | 4.32 | 2.94 | 1.74 |
| Nguồn 9 | 4.80 | 3.00 | 1.75 |
| Đồng thuận | 5.05 | 3.20 | 1.73 |
Thống kê trận đấu
49% 51% Kiểm soát bóng
12 13 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
6 1 Phạt góc
6 16 Phạm lỗi
6 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 M. Mapisa -
22 N. Chadya -
3 P. Muduhwa -
5 D. Lunga -
23 E. Jalai -
12 C. Mthunzi -
24 L. Mavunga -
6 P. Padera -
15 S. Fusire -
17 A. Moffat -
13 D. Msendami
Dự bị
-
16 D. Bertaud -
1 N. Ndibu -
26 A. Masuaku -
24 G. Kalulu -
3 S. Kapuadi -
5 W. Kambwala -
25 E. Kayembe -
15 A. Tshibola -
23 S. Banza -
9 B. Cipenga -
19 F. Mayele -
10 T. Bongonda
Chơi hay nhất
8,7 Samuel Moutoussamy Congo DR
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,3 Yoane Wissa Congo DR
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Marshall Munetsi Zimbabwe
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Zimbabwe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Elvis Chipezeze TM | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 26/30 | – | – | 2 |
| 4 Munashe Garananga HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 51/57 | – | – | – |
| 2 Shane Maroodza HV | 60' | 6,3 | – | 0 | – | 19/25 | – | 3 | – |
| 23 Emmanuel Jalai HV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 12/16 | 1 | – | – |
| 10 Andrew Rinomhota HV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 17/22 | – | 2 | – |
| 5 Divine Lunga HV DB | 30' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 20/25 | – | 1 | – |
| 8 Marshall Munetsi TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 2/6 | 16/21 | 1 | 5 | – |
| 18 Marvelous Nakamba TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 65/68 | 1 | 2 | – |
| 14 Bill Antonio TV | 60' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 7/10 | – | 2 | – |
| 15 Sean Fusire TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 16/19 | 1 | 2 | – |
| 19 Tawanda Jethro Maswanhise TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 8/9 | 1 | 1 | – |
| 17 A. Moffat TV DB | 12' | 6,5 | – | 0 | – | 8/10 | – | – | – |
| 9 Thandolwenkosi Ngwenya TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 14/16 | – | 2 | – |
| 20 Tawanda Chirewa TĐ | 83' | 6,5 | – | 0 | 2/2 | 25/28 | 2 | – | – |
| 13 Daniel Msendami TĐ DB | 30' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 8/11 | – | – | – |
| Kevin Moyo | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 45/52 | – | – | – |
Congo DR
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Matthieu Epolo TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/30 | – | – | 5 |
| 22 Chancel Mbemba HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 34/38 | – | 1 | – |
| 4 Axel Tuanzebe HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 54/57 | – | 1 | – |
| 2 Aaron Wan-Bissaka HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 30/35 | – | 4 | – |
| 12 Joris Kayembe HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 50/54 | – | – | – |
| 8 Samuel Moutoussamy TV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/1 | 44/53 | 3 | 4 | – |
| 7 Nathanaël Mbuku TV | 85' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 28/30 | 2 | 3 | – |
| 6 Ngal'ayel Mukau TV | 67' | 6,9 | – | 0 | – | 21/27 | – | 5 | – |
| 18 Junior Kadile TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 13/16 | – | – | – |
| 25 Edouard Kayembe TV DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | 9/10 | – | – | – |
| 15 Aaron Tshibola TV DB | 15' | 6,3 | – | 0 | – | 13/16 | 1 | – | – |
| 20 Yoane Wissa TĐ | 84' | 8,3 | 1 | 1 | 2/6 | 9/11 | 1 | 2 | – |
| 14 Noah Sadiki TĐ | 75' | 7,0 | – | 0 | – | 22/26 | 2 | 4 | – |
| 9 Brian Cipenga TĐ DB | 45' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 12/16 | 1 | 6 | – |
| 23 Simon Banza TĐ DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | 1 | – |
| 10 Théo Bongonda TĐ DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 4/5 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
25'
Junior Kadile
30'
Y. Wissa 0-1
45'
S. Moutoussamy 0-2 kiến tạo: Y. Wissa
vào: E. Jalai, ra: T. Maswanhise
46'
vào: S. Fusire, ra: A. Rinomhota
46'
46'
vào: B. Cipenga, ra: J. Kadile
vào: D. Lunga, ra: S. Maroodza
60'
vào: D. Msendami, ra: B. Antonio
60'
67'
vào: E. Kayembe, ra: N. Mukau
75'
vào: A. Tshibola, ra: N. Sadiki
vào: A. Moffat, ra: T. Chirewa
83'
85'
vào: T. Bongonda, ra: N. Mbuku
87'
Samuel Moutoussamy
M. Munetsi 1-2
90'
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 Zimbabwe 1 Hòa 1 Congo DR
3.00 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Zimbabwe
33% Tỷ lệ thắng Congo DR
Những lần gặp gần nhất
- 01/07/2019 Zimbabwe Congo DR
- 17/10/2018 Zimbabwe Congo DR
- 14/10/2018 Congo DR Zimbabwe