Tunisia hòa Botswana 2-2 ở Africa Cup of Nations - Qualification (Vòng bảng · Lượt 2), đá lúc 02:00 ngày 29/09/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1.5/2 | 0.82 | 0.89 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.85 | X0.88 |
1 1.16 X 5.50 2 16.06
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
26 Dứt điểm 6
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,9 Hazem Mastouri Tunisia
- 8,2 Goitseone Phoko Botswana
- 7,7 Aïssa Laïdouni Tunisia
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Tunisia 10% Hòa 45% 45% Botswana
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.16 | 6.20 | 17.00 |
| Nguồn 2 | 1.18 | 5.25 | 15.00 |
| Nguồn 3 | 1.21 | 5.50 | 14.00 |
| Nguồn 4 | 1.14 | 5.50 | 13.00 |
| Nguồn 5 | 1.15 | 6.00 | 17.00 |
| Nguồn 6 | 1.15 | 6.30 | 18.25 |
| Nguồn 7 | 1.19 | 6.00 | 16.06 |
| Nguồn 8 | 1.16 | 5.13 | 9.64 |
| Nguồn 9 | 1.18 | 5.50 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.16 | 5.50 | 16.06 |
Thống kê trận đấu
69% 31% Kiểm soát bóng
26 6 Dứt điểm
8 3 Sút trúng đích
11 2 Phạt góc
12 15 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 A. Chamakh -
20 Y. Valery -
2 M. Ben Hamida -
19 M. Neffati -
15 S. Chouchane -
21 A. Cherni -
8 H. Rafia -
5 M. Ben Romdhane -
17 S. Tounekti -
7 E. Achouri -
10 K. Ayari -
22 R. Elloumi
Dự bị
-
16 T. Motswagole -
2 B. Sakana -
13 K. Chivese -
18 L. Ditsele -
19 C. Molefe -
15 M. Cooper -
7 R. Fortune -
12 G. Japane -
22 L. Ratshukudu -
1 V. James -
3 N. Mosweunyane -
17 B. Rannyena
Chơi hay nhất
8,9 Hazem Mastouri Tunisia
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
8,2 Goitseone Phoko Botswana
6 lần cứu thua
7,7 Aïssa Laïdouni Tunisia
4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Tunisia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Aymen Dahmen TM | 99' | 5,3 | – | – | – | 14/17 | – | – | 1 |
| 3 Montassar Talbi HV | 99' | 7,2 | – | 1 | 0/1 | 70/71 | 1 | – | – |
| 6 Adam Arous HV | 99' | 6,6 | – | – | 0/1 | 56/59 | 1 | – | – |
| 4 Mohamed Nasraoui HV | 83' | 6,7 | – | – | 0/1 | 43/49 | – | – | – |
| 21 A. Cherni HV DB | 16' | 7,5 | – | – | 0/1 | 9/9 | – | – | – |
| 12 Ali Maâloul TV | 99' | 7,3 | – | – | – | 66/84 | 4 | 1 | – |
| 14 Aïssa Laïdouni TV | 88' | 7,7 | – | – | 1/1 | 71/79 | 4 | 2 | – |
| 23 Sayfallah Ltaief TV | 83' | 6,6 | – | – | 0/1 | 23/28 | 1 | – | – |
| 13 Ferjani Sassi TV | 64' | 7,2 | – | – | 0/1 | 60/73 | 2 | 2 | – |
| 7 E. Achouri TV DB | 35' | 6,9 | – | – | 0/2 | 6/9 | – | – | – |
| 5 Mohamed Ben Romdhane TV DB | 35' | 6,9 | – | – | – | 21/23 | 2 | – | – |
| 9 Hazem Mastouri TĐ | 99' | 8,9 | 2 | – | 4/4 | 12/19 | 1 | – | – |
| 11 Ismaël Gharbi TĐ | 99' | 7,0 | – | – | 1/4 | 49/63 | 2 | 2 | – |
| 18 Anis Ben Slimane TĐ | 64' | 6,3 | – | – | 1/3 | 14/19 | – | – | – |
| 17 Sebastian Tounekti TĐ DB | 16' | 6,7 | – | – | 1/1 | 4/6 | – | 1 | – |
| 22 Rayan Elloumi TĐ DB | 11' | 6,3 | – | – | – | 0/1 | – | – | – |
Botswana
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Goitseone Phoko TM | 99' | 8,2 | – | – | – | 24/38 | – | – | 6 |
| 5 Alford Velaphi HV | 99' | 6,5 | – | – | – | 23/30 | – | 4 | – |
| 4 Moshe Gaolaolwe HV | 99' | 6,3 | – | – | – | 18/27 | – | 1 | – |
| 20 Tebogo Kopelang HV | 99' | 6,3 | – | – | – | 17/28 | 1 | 1 | – |
| 21 Benson Kitso Mangolo HV | 99' | 6,0 | – | – | – | 19/31 | 2 | 2 | – |
| 18 Lebogang Ditsele HV DB | 45' | 7,6 | 1 | – | 1/1 | 9/11 | – | – | – |
| 6 Gape Mohutsiwa TV | 99' | 6,7 | – | 1 | 0/2 | 22/30 | 1 | – | – |
| 14 Godiraone Modingwane TV | 99' | 6,2 | – | – | – | 11/18 | – | 1 | – |
| 11 Tumisang Orebonye TĐ | 99' | 6,7 | – | – | 1/1 | 10/17 | – | – | – |
| 10 T. Setsile TĐ | 99' | 6,6 | – | – | – | 15/23 | – | 2 | – |
| 9 Thatayaone Kgamanyane TĐ | 54' | 7,3 | 1 | – | 1/1 | 8/12 | – | – | – |
| 22 Losika Ratshukudu TĐ DB | 45' | 7,0 | – | – | 0/1 | 8/10 | – | – | – |
| Olebogeng Ramotse | 54' | 5,9 | – | – | – | 9/13 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
38'
T. Kgamanyane 0-1
43'
Gape Mohutsiwa
H. Mastouri 1-1 kiến tạo: M. Talbi
44'
H. Mastouri 2-1
49'
54'
vào: L. Ditsele, ra: O. Ramotse
54'
vào: L. Ratshukudu, ra: T. Kgamanyane
60'
L. Ditsele 2-2 kiến tạo: G. Mohutsiwa
vào: M. Ben Romdhane, ra: F. Sassi
64'
vào: E. Achouri, ra: A. Slimane
64'
78'
Mosha Gaolaolwe
Ismael Gharbi
81'
vào: S. Tounekti, ra: S. Ltaief
83'
vào: A. Cherni, ra: M. Nasraoui
84'
vào: R. Elloumi, ra: A. Laidouni
88'
90'+4
Kitso Mangolo
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Tunisia 1 Hòa 1 Botswana
1.50 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Tunisia
50% Tỷ lệ thắng Botswana
Những lần gặp gần nhất
- 08/09/2023 Tunisia Botswana
- 05/06/2022 Botswana Tunisia