
Ferjani Sassi
Ferjani Sassi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ferjani Sassi là từ Al-Gharafa sang Sassi Ferjani ngày 29/06/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al-Duhail SC sang Al-Gharafa ngày 01/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Al-Gharafa | Sassi Ferjani | Không công bố |
| 1/7/2023 | Al-Duhail SC | Al-Gharafa | Không công bố |
| 1/8/2021 | Zamalek SC | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 26/7/2018 | Al-Nassr | Zamalek SC | Không công bố |
| 28/1/2018 | ES Tunis | Al-Nassr | Không công bố |
| 1/7/2016 | Metz | ES Tunis | Không công bố |
| 6/1/2015 | CS Sfaxien | Metz | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ferjani Sassi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ferjani Sassi là ngày 06/01/2015, khi anh từ CS Sfaxien chuyển tới Metz — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Al-Gharafa ngày 01/07/2023 từ Al-Duhail SC. Dữ liệu mùa 2026 tại Stars League ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Trong đội hình Al-Gharafa, anh mang áo số 13.
CLB hiện tại của Ferjani Sassi
Ở tuổi 34, Ferjani Sassi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Al-Gharafa. Ngày chuyển đến Al-Gharafa trong hồ sơ là 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Al-Gharafa
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 01/07/2023
Tiểu sử Ferjani Sassi
Ferjani Sassi mang áo số 13 của Al-Gharafa và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 186 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 18/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Al-Gharafa
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Ferjani Sassi
Ferjani Sassi đã chơi 5 trận với 447 phút trên sân mùa 2026 tại Stars League. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,89.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyStars League | Al-Gharafa | 5 | 447 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,89 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Al-Gharafa | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,31 |
| 2025Stars League | Al-Gharafa | 20 | 854 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,87 |
| 2025AFC Champions League Elite | Al-Gharafa | 5 | 431 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025Qatar Cup | Al-Gharafa | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Stars League | Al-Gharafa | 8 | 596 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,53 |
| 2024AFC Champions League Elite | Al-Gharafa | 7 | 630 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,20 |
| 2024Qatar Cup | Al-Gharafa | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Tunisia | 2 | 218 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,02 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Tunisia | 4 | 329 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Friendlies | Tunisia | 4 | 192 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ferjani Sassi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Gharafa | 2024 – 2026/27 | 48 | 3.258 | 8 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tunisia | 2025/26 – 2026/27 | 10 | 739 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ferjani Sassi
- Ferjani Sassi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ferjani Sassi 34 tuổi (sinh ngày 18/03/1992), cao 186 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ferjani Sassi mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Stars League ghi nhận Ferjani Sassi có 1 bàn qua 5 trận.
- Ferjani Sassi đang khoác áo đội bóng nào?
- Al-Gharafa là CLB hiện tại của Ferjani Sassi, mang áo số 13.
Cập nhật lần cuối: 07:29 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.