Al-Duhail SC
Qatar
Thứ hạng hiện tại Bảng Stars League
Al-Duhail SC đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Al-Duhail SC
Ba trận gần nhất của Al-Duhail SC: thắng Al Shamal 4-0, thắng Al Shahaniya 3-1 và thắng Al-Arabi SC 2-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Thành tích mùa 18/19 của Al-Duhail SC
Al-Duhail SC chưa thua trận nào sau 5 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Hàng công và hàng thủ Al-Duhail SC
Số bàn thua của Al-Duhail SC dừng ở 3 sau 5 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Al-Duhail SC
Trên bảng xếp hạng, Al-Duhail SC nằm giữa Al Sadd và Al-Arabi SC. Cách biệt với Al-Rayyan SC là 4 điểm.
Hồ sơ đội bóng Al-Duhail SC
Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, sân nhà của Al-Duhail SC, chứa được 10.221 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là LAK.
Đối thủ kế tiếp của Al-Duhail SC
Ngày 16/10/2026, Al-Duhail SC làm khách của Al Sadd, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Al Sadd có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Al Sadd hiện đứng thứ 2 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Salah Zakaria | Thủ môn | Qatar |
| 3 | Tuta | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Bassam Al Rawi | Hậu vệ | Qatar |
| 6 | Marco Verratti | Tiền đạo | Ý |
| 7 | Sekou Yansané | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Mubarak Shanan Hamza | Tiền đạo | Qatar |
| 9 | Krzysztof Piątek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Edmilson Junior | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Tahsin Jamshid | Tiền vệ | Qatar |
| 12 | Karim Boudiaf | Tiền vệ | Qatar |
| 13 | Jasim Sarour | Thủ môn | Qatar |
| 18 | Sultan Al Braik | Hậu vệ | Qatar |
| 19 | Almoez Ali | Tiền đạo | Qatar |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Hậu vệ | Cameroon |
| 22 | Ibrahima Bamba | Hậu vệ | Ý |
| 23 | Assim Madibo | Hậu vệ | Qatar |
| 24 | Boubakary Soumaré | Tiền vệ | Pháp |
| 26 | Fahad Younis | Thủ môn | Qatar |
| 29 | Rashid Al Abdulla | Tiền đạo | Qatar |
| 30 | Amidou Doumbouya | Hậu vệ | Pháp |
| 36 | A. Friakh | Tiền vệ | |
| 44 | Omar Gamal Gad | Tiền đạo | |
| 45 | M. Mohamed | Tiền vệ | |
| 74 | H. Ghazy | Hậu vệ | |
| 76 | M. Yazan | Tiền đạo | |
| 87 | A. Mohamed | Tiền vệ | |
| 94 | Awad Osman | Thủ môn | |
| 97 | A. Belmadi | Tiền vệ |