
Amidou Doumbouya
Amidou Doumbouya chuyển nhượng qua những CLB nào?
Amidou Doumbouya gia nhập Al-Duhail SC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Nice sang Al-Duhail SC ngày 04/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Al Ahli Doha | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 4/9/2025 | Nice | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 4/9/2025 | Nice | Al Duhail | Không công bố |
| 4/9/2025 | Al-Duhail SC | Al Ahli Doha | Cho mượn |
| 3/9/2025 | Al-Duhail SC | Al Ahli Doha | Cho mượn |
| 2/9/2025 | Nice | Al-Duhail SC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Amidou Doumbouya qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amidou Doumbouya là ngày 02/09/2025, khi anh từ Nice chuyển tới Al-Duhail SC — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Al-Duhail SC, nơi anh đến ngày 29/06/2026 từ Al Ahli Doha sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại Stars League, anh ra sân 3 trận. Trong đội hình Al-Duhail SC, anh khoác áo số 30.
CLB hiện tại của Amidou Doumbouya
Ở tuổi 19, Amidou Doumbouya là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Al-Duhail SC. Ngày chuyển đến Al-Duhail SC trong hồ sơ là 29/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Al-Duhail SC
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 29/06/2026
Amidou Doumbouya: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Amidou Doumbouya là 19 tuổi đang chơi cho Al-Duhail SC. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 5/8/2007 (19 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Al-Duhail SC
Thống kê Amidou Doumbouya mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Stars League, Amidou Doumbouya ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 43 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyStars League | Al-Duhail SC | 3 | 130 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 4,33 |
| 2025AFC Champions League Two | Al Ahli Doha | 8 | 418 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2025Stars League | Al Ahli Doha | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024UEFA U17 Championship - Qualification | U17 Pháp | 1 | 54 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Amidou Doumbouya theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Duhail SC | 2026 | 3 | 130 | 0 | 0 |
| Al Ahli Doha | 2025 | 9 | 419 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U17 Pháp | 2024 | 1 | 54 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amidou Doumbouya
- Thành tích ghi bàn của Amidou Doumbouya mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Stars League ghi nhận Amidou Doumbouya có 0 bàn qua 3 trận.
- Amidou Doumbouya đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amidou Doumbouya đang thuộc biên chế Al-Duhail SC, mang áo số 30.
- Amidou Doumbouya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Amidou Doumbouya 19 tuổi (sinh ngày 05/08/2007), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.