
Assim Madibo
Assim Madibo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Assim Madibo gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al-Duhail SC sang Al Wakrah theo dạng cho mượn ngày 03/08/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Al Wakrah | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2025 | Al-Duhail SC | Al Wakrah | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Al-Gharafa | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Al-Gharafa | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 12/7/2024 | Al-Duhail SC | Al-Gharafa | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Al-Gharafa | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 14/7/2017 | Al-Duhail SC | AS Eupen | Không công bố |
| 1/7/2016 | Cultural Leonesa | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 11/2/2016 | Lask Linz | Cultural Leonesa | Không công bố |
| 1/7/2015 | Lask Linz | Lask Juniors Linz | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Assim Madibo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Assim Madibo là ngày 01/07/2015, khi anh rời Lask Linz sang Lask Juniors Linz — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Al-Duhail SC ngày 29/06/2026 từ Al Wakrah sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại Stars League ghi nhận anh ra sân 4 trận. Trong đội hình Al-Duhail SC, anh khoác áo số 23.
Assim Madibo đang khoác áo đội nào?
Assim Madibo đang khoác áo Al-Duhail SC, gia nhập ngày 29/06/2026. Số áo hiện tại là 23.
- Câu lạc bộ
- Al-Duhail SC
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 29/06/2026
Assim Madibo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 29, Assim Madibo đang là cầu thủ trong đội hình Al-Duhail SC. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Qatar.
- Ngày sinh
- 22/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Qatar
- Chiều cao
- 164 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Al-Duhail SC
Số liệu mùa 2026 của Assim Madibo
Mùa 2026 tại Stars League, Assim Madibo góp mặt 4 trận trong màu áo Al-Duhail SC. So với mùa 2025 (0 bàn sau 13 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyStars League | Al-Duhail SC | 4 | 225 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2025Stars League | Al Wakrah | 13 | 485 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 8 | 6,88 |
| 2025Qatar Cup | Al-Gharafa | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Stars League | Al-Gharafa | 15 | 719 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,73 |
| 2024AFC Champions League Elite | Al-Gharafa | 3 | 190 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024UAE-Qatar - Super Shield | Al-Duhail SC | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Qatar | 4 | 343 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2026World Cup | Qatar | 2 | 132 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 5,95 |
| 2026Friendlies | Qatar | 2 | 76 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2025Friendlies | Qatar | 2 | 125 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024Gulf Cup of Nations | Qatar | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Assim Madibo theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Duhail SC | 2024 – 2026 | 4 | 225 | 0 | 0 |
| Al-Gharafa | 2024 – 2025 | 18 | 909 | 0 | 1 |
| Al Wakrah | 2025 | 13 | 485 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qatar | 2024 – 2026 | 10 | 676 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Assim Madibo
- Assim Madibo ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Stars League, Assim Madibo ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Assim Madibo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al-Duhail SC là CLB hiện tại của Assim Madibo, mang áo số 23.
- Assim Madibo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Assim Madibo 29 tuổi (sinh ngày 22/10/1996), cao 164 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.