Cultural Leonesa
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Cultural Leonesa đang xếp thứ 15 trên tổng 20 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Cultural Leonesa
Cultural Leonesa lấy Estadio Municipal Reino de León ở León làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là CUL. Estadio Municipal Reino de León đón được 13.451 khán giả mỗi trận.
Cultural Leonesa xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Cultural Leonesa ở vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Thành tích mùa 24/25 là 9 thắng, 7 hoà và 8 thua.
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
Ba trận gần nhất của Cultural Leonesa: thua Unionistas de Salamanca 0-2, hoà CD Coria 2-2 và thắng Extremadura 1924 1-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 5 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Cultural Leonesa
Hàng công Cultural Leonesa đứng đầu với 1,4 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13. Đội đang có hiệu số +6.
Khoảng cách của Cultural Leonesa với nhóm trên và nhóm dưới
Cultural Leonesa đang hơn Marino de Luanco 7 điểm. Đội đầu bảng Coruxo đang hơn 2 điểm. Real Valladolid II đang hơn đội 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Róber Pier | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel San Román | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Carlos Pomares | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Antxón Jaso | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alvaro Choco | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Marcos Fernandez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Miquel Parera | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Guzman Ortega | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Jaime Vázquez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Rodri Suárez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Sergio Maestre | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Pedro Benito | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Antón Escobar | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Jorge Delgado | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Iker García Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Alejandro Dominguez Gil | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 13 | Javier Palomares Garcia | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Bicho | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Bogdan Țîru | Hậu vệ | Romania |
| 16 | Oier López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Dani Queipo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Juan García Merino | Hậu vệ | |
| 20 | Iago López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | João Fersura | Tiền vệ | Brazil |
| 23 | Mauro Fontanillo Sahagun | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Lucas Martin Lozano | Hậu vệ | |
| 27 | Ángel Algobia | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Álex Cardero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Jon Garcia | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Alejandro Oviedo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 31 | Marcos Fernandez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 33 | Víctor Pastor Rivera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Hugo Aller | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 80 | Assane Ndiaye Dione | Tiền vệ | Senegal |