
Sebastian Tounekti
Sebastian Tounekti thuộc biên chế CLB nào?
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Sebastian Tounekti
Sebastian Tounekti đã chơi 27 trận với 1515 phút trên sân mùa 2025 tại Premiership. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,89.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premiership | Celtic | 7 | 177 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,54 |
| 2026/27UEFA Champions League | Celtic | 2 | 71 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026/27UEFA Europa League | Celtic | 1 | 33 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2025Mùa nàyPremiership | Celtic | 27 | 1.515 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,89 |
| 2025Allsvenskan | Hammarby FF | 21 | 1.626 | 2 | 5 | Thẻ vàng: 3 | 7,07 |
| 2025League Cup | Celtic | 21 | 1.626 | 2 | 5 | Thẻ vàng: 3 | 7,04 |
| 2025UEFA Europa League | Celtic | 10 | 654 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,71 |
| 2024Svenska Cupen | Hammarby FF | 2 | 171 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Tunisia | 3 | 92 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2026Friendlies | Tunisia | 4 | 81 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026World Cup | Tunisia | 3 | 83 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Tunisia | 3 | 101 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Friendlies | Tunisia | 1 | 14 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Sebastian Tounekti
Sebastian Tounekti là người Tunisia 24 tuổi, hiện khoác áo Celtic. Hồ sơ ghi Sebastian Tounekti chào đời ngày 13/07/2002, tức 24 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 183 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 13/7/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Celtic
Câu chuyện thi đấu của Sebastian Tounekti, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sebastian Tounekti là ngày 30/03/2020, khi anh chuyển từ Tromsdalen Uil sang Bodo/Glimt — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến Celtic ngày 01/09/2025 từ Hammarby FF. Dữ liệu mùa 2025 tại Premiership ghi nhận anh ra sân 27 trận và ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Celtic ghi anh mang áo số 17.
Chuyển nhượng và giá trị của Sebastian Tounekti
Dữ liệu chuyển nhượng của Sebastian Tounekti gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Haugesund sang Hammarby FF ngày 21/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2025 | Hammarby FF | Celtic | Không công bố |
| 21/2/2025 | Haugesund | Hammarby FF | Không công bố |
| 12/8/2023 | Ranheim | Haugesund | Trở lại sau cho mượn |
| 16/6/2023 | Haugesund | Ranheim | Cho mượn |
| 30/8/2022 | Bodo/Glimt | Haugesund | Không công bố |
| 31/8/2021 | Bodo/Glimt | Groningen | Không công bố |
| 30/3/2020 | Tromsdalen Uil | Bodo/Glimt | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Sebastian Tounekti theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 2025 – 2026/27 | 68 | 4.076 | 4 | 7 |
| Hammarby FF | 2024 – 2025 | 23 | 1.797 | 3 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tunisia | 2025/26 – 2026/27 | 14 | 371 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sebastian Tounekti
- Thành tích ghi bàn của Sebastian Tounekti mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Premiership, Sebastian Tounekti ghi 2 bàn sau 27 trận và có 2 kiến tạo.
- Sebastian Tounekti hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Celtic là CLB hiện tại của Sebastian Tounekti, mang áo số 17.
- Sebastian Tounekti bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sebastian Tounekti 24 tuổi (sinh ngày 13/07/2002), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:09 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.