Tromsdalen Uil
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Tromsdalen Uil đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 35 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 2
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Tromsdalen Uil
Tromsdalen Uil lấy TUIL Arena ở Tromsø làm sân nhà. Sức chứa của TUIL Arena là 2.192 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là TRO.
Thành tích mùa 18/19 của Tromsdalen Uil
Tromsdalen Uil đang đứng thứ 6 trong số 14 đội. Cụ thể là 11 thắng, 2 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Mạch trận hiện thời của Tromsdalen Uil
Tromsdalen Uil khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Stjørdals-Blink 1-0, thắng Levanger 4-2 và thua Hønefoss 1-2. Cán cân của loạt trận này là 15 bàn thắng so với 7 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Tromsdalen Uil trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Tromsdalen Uil 6 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 21 bàn và nhận 17 bàn. Sân khách đội ghi 19 bàn và nhận 21 bàn.
Khoảng cách của Tromsdalen Uil với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Tromsdalen Uil nằm giữa Grorud và Lørenskog. Đội đầu bảng Eidsvold đang hơn 19 điểm.
Hàng công và hàng thủ Tromsdalen Uil
Hàng thủ Tromsdalen Uil đứng thứ 6, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6.
Đối thủ kế tiếp của Tromsdalen Uil
Lịch thi đấu đưa Tromsdalen Uil về sân nhà tiếp Eidsvold lúc 19h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Eidsvold bước vào trận khi đứng đầu ở bảng B với 54 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Eidsvold là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | O. Vadebu | Hậu vệ | |
| 1 | Simon Thomas | Thủ môn | Canada |
| 4 | Sondre Laugsand | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Tobias Hafstad | Tiền vệ | Na Uy |
| 6 | J. Elvebu | Tiền đạo | |
| 7 | Kent Swaleh | Tiền đạo | Na Uy |
| 8 | Elias Skogvoll | Tiền đạo | Na Uy |
| 9 | S. Halvorsen | Tiền đạo | |
| 10 | Einar Ness | Hậu vệ | Na Uy |
| 11 | M. Badsvik | Tiền đạo | |
| 12 | T. Kristiansen | Thủ môn | |
| 14 | M. Lysakerrud | Hậu vệ | |
| 16 | Didrik Hafstad | Tiền đạo | Na Uy |
| 17 | M. Mehl | Hậu vệ | |
| 18 | Ola Jacobsen | Hậu vệ | Na Uy |
| 19 | Isak Adolfsen | Tiền đạo | Na Uy |
| 20 | Iver Selnes | Hậu vệ | Na Uy |
| 21 | Ruben Kristiansen | Hậu vệ | Na Uy |
| 22 | Asgeir Eliassen | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | Casper Kleiva | Tiền vệ | Na Uy |
| 28 | Aron Svendsen | Tiền vệ | Na Uy |
| 28 | J. Rokenes | Tiền vệ | |
| 31 | Ola Kristoffersen | Tiền vệ | Na Uy |
| 32 | Peder Johansen | Tiền vệ | Na Uy |
| 39 | L. Engas | Hậu vệ | |
| 92 | Marius Tollefsen | Thủ môn | Na Uy |