
Yan Valery
Yan Valery từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Yan Valery gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sheffield Wednesday sang BSC Young Boys theo dạng cho mượn ngày 08/02/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | BSC Young Boys | Sheffield Wednesday | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2026 | Sheffield Wednesday | BSC Young Boys | Cho mượn |
| 21/6/2024 | Angers | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 1/9/2022 | Southampton | Angers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Yan Valery
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yan Valery là ngày 01/09/2022, khi anh chuyển từ Southampton sang Angers — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Sheffield Wednesday, nơi anh đến ngày 29/06/2026 từ BSC Young Boys sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại League One, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Tại Sheffield Wednesday, anh mang áo số 20.
Yan Valery thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Yan Valery gia nhập Sheffield Wednesday ngày 29/06/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở League One.
- Câu lạc bộ
- Sheffield Wednesday
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 29/06/2026
Yan Valery: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Yan Valery mang áo số 20 của Sheffield Wednesday và chơi ở vị trí cầu thủ. Yan Valery sinh ngày 22/02/1999, hiện 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 22/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Sheffield Wednesday
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Yan Valery
Ở mùa 2026 tại League One, Yan Valery ra sân 6 trận, ghi 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 85 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague One | Sheffield Wednesday | 6 | 509 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,92 |
| 2026League Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 85 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025Championship | Sheffield Wednesday | 23 | 2.050 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,64 |
| 2025Super League | BSC Young Boys | 14 | 943 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2024Championship | Sheffield Wednesday | 39 | 3.167 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 7 | 6,75 |
| 2024FA Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League Cup | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Tunisia | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 3,30 |
| 2026World Cup | Tunisia | 3 | 252 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
| 2026Friendlies | Tunisia | 1 | 94 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Tunisia | 4 | 381 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2025Friendlies | Tunisia | 3 | 192 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yan Valery theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | 2024 – 2026 | 70 | 5.931 | 4 | 5 |
| BSC Young Boys | 2025 | 14 | 943 | 0 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tunisia | 2025/26 – 2026/27 | 12 | 1.009 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yan Valery
- Thành tích ghi bàn của Yan Valery mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại League One, Yan Valery ghi 1 bàn sau 6 trận.
- Yan Valery đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Yan Valery hiện khoác áo Sheffield Wednesday, mang áo số 20.
- Yan Valery bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yan Valery 27 tuổi (sinh ngày 22/02/1999), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:07 · 08/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.