
Mohamed Ben Romdhane
Các thương vụ chuyển nhượng của Mohamed Ben Romdhane
Mohamed Ben Romdhane gia nhập Al Shamal theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 08/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Al Ahly sang Al Shamal ngày 07/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/8/2026 | Al Ahly | Al Shamal | Không công bố |
| 7/8/2026 | Al Ahly | Al Shamal | Không công bố |
| 1/6/2025 | Ferencvarosi TC | Al Ahly | Không công bố |
| 2/7/2023 | ES Tunis | Ferencvarosi TC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mohamed Ben Romdhane qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mohamed Ben Romdhane là ngày 02/07/2023, khi anh từ ES Tunis chuyển tới Ferencvarosi TC theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến Al Shamal ngày 08/08/2026 từ Al Ahly. Dữ liệu mùa 2026 tại Stars League ghi nhận anh ra sân 4 trận. Trong đội hình Al Shamal, anh mang áo số 5.
Mohamed Ben Romdhane đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử Mohamed Ben Romdhane
Cao 180 cm, Mohamed Ben Romdhane là cầu thủ người Tunisia của Al Shamal. Ngày sinh trong hồ sơ là 06/09/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 6/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Al Shamal
Số liệu mùa 2026 của Mohamed Ben Romdhane
Ở mùa 2026 tại Stars League, Mohamed Ben Romdhane ra sân 4 trận, ghi 0 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 59 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyStars League | Al Shamal | 4 | 237 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,84 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Al Shamal | 1 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2025Premier League | Al Ahly | 22 | 1.324 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,63 |
| 2025CAF Champions League | Al Ahly | 6 | 228 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,06 |
| 2025FIFA Club World Cup | Al Ahly | 3 | 242 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,58 |
| 2024UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 10 | 283 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,91 |
| 2024UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 4 | 125 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024Magyar Kupa | Ferencvarosi TC | 2 | 95 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024NB I | Ferencvarosi TC | 1 | 67 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Tunisia | 3 | 138 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Tunisia | 4 | 133 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,23 |
| 2025Friendlies | Tunisia | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mohamed Ben Romdhane theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Shamal | 2026 – 2026/27 | 5 | 327 | 0 | 3 |
| Al Ahly | 2025 | 31 | 1.794 | 2 | 3 |
| Ferencvarosi TC | 2024 | 17 | 570 | 3 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tunisia | 2025/26 – 2026/27 | 8 | 271 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mohamed Ben Romdhane
- Mohamed Ben Romdhane bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mohamed Ben Romdhane 27 tuổi (sinh ngày 06/09/1999), cao 180 cm.
- Mohamed Ben Romdhane ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Mohamed Ben Romdhane ra sân 4 trận mùa 2026 tại Stars League và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- Mohamed Ben Romdhane đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mohamed Ben Romdhane đang thuộc biên chế Al Shamal, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.