
Hazem Mastouri
Hazem Mastouri từng chuyển tới đâu?
Hazem Mastouri gia nhập ES Tunis theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 26/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Makhachkala sang ES Tunis ngày 25/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | Dinamo Makhachkala | ES Tunis | Không công bố |
| 25/8/2026 | Dinamo Makhachkala | ES Tunis | Không công bố |
| 17/8/2025 | US Monastirienne | Dinamo Makhachkala | Không công bố |
| 16/8/2025 | Monastir | Dinamo Makhachkala | Không công bố |
| 4/8/2024 | Al Najaf | US Monastirienne | Tự do |
| 1/1/2024 | ES Metlaoui | Al Najaf | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Hazem Mastouri
Hazem Mastouri: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Hazem Mastouri là 29 tuổi đang chơi cho ES Tunis. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 191 cm, nặng 84 kg.
- Ngày sinh
- 18/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- ES Tunis
Thống kê Hazem Mastouri
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Dinamo Makhachkala | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Premier League | Dinamo Makhachkala | 22 | 1.123 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,56 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Tunisia | 1 | 189 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 9,10 |
| 2026Friendlies | Tunisia | 2 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
| 2026World Cup | Tunisia | 1 | 89 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Tunisia | 4 | 269 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Friendlies | Tunisia | 4 | 111 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hazem Mastouri theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Makhachkala | 2025 – 2026/27 | 22 | 1.123 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tunisia | 2025/26 – 2026/27 | 12 | 703 | 6 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hazem Mastouri
- Hazem Mastouri bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hazem Mastouri 29 tuổi (sinh ngày 18/06/1997), cao 191 cm.
- Hazem Mastouri mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Hazem Mastouri là Tunisia.
- Hazem Mastouri đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hazem Mastouri đang thuộc biên chế ES Tunis, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 23:01 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.