Rwanda thắng Cape Verde Islands 2-1 ở Africa Cup of Nations - Qualification (Vòng bảng · Lượt 2), đá lúc 23:00 ngày 29/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Nacional de Cabo Verde.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 1.01 | 0.74 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.21 | X0.61 |
1 1.40 X 3.90 2 7.70
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
70% Kiểm soát bóng 30%
19 Dứt điểm 6
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,7 Ryan Mendes Cape Verde Islands
- 7,5 Gilson Benchimol Cape Verde Islands
- 7,4 Fiacre Ntwari Rwanda
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Cape Verde Islands 10% Hòa 45% 45% Rwanda
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.41 | 4.05 | 8.10 |
| Nguồn 2 | 1.42 | 4.00 | 7.00 |
| Nguồn 3 | 1.44 | 3.90 | 7.70 |
| Nguồn 4 | 1.40 | 3.80 | 7.50 |
| Nguồn 5 | 1.40 | 3.90 | 8.00 |
| Nguồn 6 | 1.40 | 4.05 | 8.00 |
| Nguồn 7 | 1.41 | 4.01 | 8.50 |
| Nguồn 8 | 1.39 | 3.61 | 6.66 |
| Nguồn 9 | 1.40 | 3.60 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.40 | 3.90 | 7.70 |
Thống kê trận đấu
70% 30% Kiểm soát bóng
19 6 Dứt điểm
6 2 Sút trúng đích
4 3 Phạt góc
16 17 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 C. dos Santos -
7 Jovane Cabral -
12 Márcio Rosa -
4 Pico -
22 Jójó -
11 Garry Rodrigues -
10 Jamiro Monteiro -
8 João Paulo -
19 D. Livramento -
14 Deroy Duarte -
15 L. Duarte -
21 Nuno da Costa
7 Abeddy Biramahire
Dự bị
-
8 S. Gueulette - 18 Adolphe Hakizimana
-
3 E. Imanishimwe - 14 Elie Tatou Iradukunda
-
22 J. Kwizera - 9 J. Mickels
- 11 Kevin Muhire
- 16 C. Niyigena
- 26 Darryl Nkulikiyimana
- 17 I. Nshuti
- 6 Obed Obed
-
10 Noam Fritz Emeran
Chơi hay nhất
7,7 Ryan Mendes Cape Verde Islands
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Gilson Benchimol Cape Verde Islands
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,4 Fiacre Ntwari Rwanda
5 lần cứu thua
Cape Verde Islands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Vózinha TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 0 |
| 3 Diney Borges HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 75/84 | 1 | 0 |
| 5 Logan Costa HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 69/77 | 1 | 1 |
| 13 Sidny Lopes Cabral HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 42/44 | 2 | 0 |
| 2 Wagner Pina HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 35/38 | 0 | 1 |
| 6 Kevin Pina TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 65/70 | 0 | 1 |
| 20 Ryan Mendes TV | 75' | 7,7 | 0 | 1 | 0/0 | 23/25 | 3 | 0 |
| 18 Telmo Arcanjo TV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 46/47 | 1 | 1 |
| 25 Ayoni Santos TV | 62' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 18/19 | 0 | 2 |
| 16 José Luís Rocha Tavares TV | 62' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 |
| 10 Jamiro Monteiro TV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 2 | 0 |
| 9 Gilson Benchimol TĐ | 85' | 7,5 | 1 | 0 | 2/3 | 8/9 | 0 | 1 |
| 21 Nuno da Costa TĐ DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 2 | 2 |
| 7 Jovane Cabral TĐ DB | 28' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 0 | 0 |
| 19 Dailon Livramento TĐ DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 |
| 11 Garry Rodrigues TĐ DB | 5' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 2/3 | 0 | 0 |
Rwanda
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Fiacre Ntwari TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/23 | 0 | 0 | 5 |
| 2 Claude Niyomugabo HV | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 14/18 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Phanuel Kavita HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/16 | 0 | 3 | 0 |
| 5 A. Mutsinzi HV | 90' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 21/26 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Joy-Lance Mickels TV | 89' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 10/17 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Bonheur Mugisha TV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 2 | 1 | 0 |
| 13 Leroy-Jacques Mickels TV | 69' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 17/21 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Noam Fritz Emeran TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Jojea Kwizera TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
24'
Bonheur Mugisha
Kevin Pina
37'
Gilson Benchimol 1-0 kiến tạo: Ryan Mendes
40'
45'
vào: Elie Tatou Iradukunda, ra: Abeddy Biramahire
45'+2
Claude Niyomugabo 1-1 kiến tạo: A. Mutsinzi
51'
Joy Lance Mickels
52'
Elie Tatou Iradukunda 1-2 kiến tạo: Joy Lance Mickels
57'
Elie Tatou Iradukunda
58'
A. Mutsinzi
vào: Nuno Da Costa, ra: Ayoni Santos
62'
vào: Jovane Cabral, ra: José Tavares
62'
69'
vào: Jojea Kwizera, ra: Gilbert Mugisha
69'
vào: Noam Emeran, ra: Leroy-Jacques Mickels
vào: Dailon Livramento, ra: Ryan Mendes
75'
vào: Jamiro Monteiro, ra: Telmo Arcanjo
75'
vào: Garry Rodrigues, ra: Gilson Benchimol
85'
90'+3
vào: Kevin Muhire, ra: Bonheur Mugisha
90'+3
vào: I. Nshuti, ra: Joy Lance Mickels
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Cape Verde Islands 2 Hòa 0 Rwanda
0.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Cape Verde Islands
0% Tỷ lệ thắng Rwanda
Những lần gặp gần nhất
- 17/11/2020 Rwanda Cape Verde Islands
- 12/11/2020 Cape Verde Islands Rwanda