
A. Masuaku
Lịch sử chuyển nhượng A. Masuaku
Dữ liệu chuyển nhượng của A. Masuaku gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Lens trở lại Sunderland sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2026 | Sunderland | Konyaspor | Không công bố |
| 29/6/2026 | Lens | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2026 | Sunderland | Lens | Cho mượn |
| 10/8/2025 | Beşiktaş | Sunderland | Không công bố |
| 10/8/2025 | Besiktas | Sunderland | Không công bố |
| 1/7/2023 | West Ham | Besiktas | Không công bố |
| 2/8/2022 | West Ham | Besiktas | Không công bố |
| 8/8/2016 | Olympiakos Piraeus | West Ham | Không công bố |
| 23/7/2014 | Valenciennes | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp A. Masuaku qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Masuaku là ngày 23/07/2014, khi anh chuyển từ Valenciennes sang Olympiakos Piraeus — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Konyaspor, nơi anh đến ngày 09/08/2026 từ Sunderland. Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh có 5 lần ra sân. Tại Konyaspor, anh khoác áo số 26.
A. Masuaku thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử A. Masuaku
A. Masuaku là người CHDC Congo 32 tuổi, hiện khoác áo Konyaspor. Anh mang áo số 26 tại Konyaspor.
- Ngày sinh
- 7/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Konyaspor
A. Masuaku thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Thống kê mùa 2026/27 tại Süper Lig của A. Masuaku: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,96.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Konyaspor | 5 | 290 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,96 |
| 2025Ligue 1 | Lens | 4 | 229 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2025Premier League | Sunderland | 3 | 127 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2025Coupe de France | Lens | 2 | 35 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 7,05 |
| 2025League Cup | Sunderland | 1 | 107 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024Süper Lig | Beşiktaş | 33 | 2.759 | — | 8 | Thẻ vàng: 9 | 7,31 |
| 2024UEFA Europa League | Beşiktaş | 7 | 602 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,91 |
| 2024Türkiye Kupası | Beşiktaş | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Super Cup | Beşiktaş | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Congo DR | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,30 |
| 2026World Cup | Congo DR | 4 | 318 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2026World Cup - Qualification Intercontinental Play-offs | Congo DR | 1 | 105 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2026Friendlies | Congo DR | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Congo DR | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Congo DR | 2 | 141 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Masuaku theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Konyaspor | 2026/27 | 5 | 290 | 0 | 0 |
| Lens | 2025 | 6 | 264 | 0 | 0 |
| Sunderland | 2025 | 4 | 234 | 0 | 0 |
| Beşiktaş | 2024 | 45 | 3.361 | 1 | 8 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Congo DR | 2025 – 2026/27 | 12 | 654 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Masuaku
- A. Masuaku đang khoác áo đội bóng nào?
- A. Masuaku hiện khoác áo Konyaspor, mang áo số 26.
- A. Masuaku bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận A. Masuaku 32 tuổi (sinh ngày 07/11/1993), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của A. Masuaku mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, A. Masuaku ghi 0 bàn sau 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:07 · 08/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.