Valenciennes
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Valenciennes đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Valenciennes là đội bóng nước nào?
Valenciennes là một đội bóng Pháp. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VAL. Khán đài Stade du Hainaut có 24.926 chỗ ngồi.
Valenciennes đang đứng thứ mấy?
Valenciennes giữ vị trí thứ 15 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Valenciennes thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Valenciennes: thua Versailles 0-1, thắng Le Puy Foot 2-1 và thua La Roche VF 2-3. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới.
Valenciennes chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Valenciennes thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Ở sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 11 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Valenciennes
Trên bảng xếp hạng, Valenciennes nằm giữa Orleans và Aubagne. Ngôi đầu của La Roche VF còn xa 13 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Valenciennes
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Valenciennes mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
Valenciennes đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Valenciennes tiếp Amiens trên sân Stade du Hainaut, bóng lăn lúc 19h45 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Amiens là 3 thắng, 2 hoà. Amiens bước vào trận khi đứng thứ 5 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jean Louchet | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Derrick Abu | Hậu vệ | Anh |
| 4 | N. Bourichon | Hậu vệ | |
| 5 | Bryan Passi | Hậu vệ | Cộng hòa Congo |
| 6 | Maël Zogba | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Charles Abi | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Mabrouk Rouai | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Junior Ndiaye | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | D. Diomande | Tiền vệ | |
| 11 | R. Ekra | Tiền đạo | |
| 13 | Christopher Rocchia | Hậu vệ | Pháp |
| 15 | Issa Tounkara | Tiền vệ | |
| 18 | Gaëtan Courtet | Tiền đạo | Pháp |
| 19 | T. Marechal | Tiền vệ | |
| 20 | Abou Meite | Hậu vệ | |
| 21 | Vincent Marcel | Tiền vệ | Pháp |
| 22 | D. Goprou | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 23 | K. Kouakou | Tiền vệ | |
| 25 | Samir Belloumou | Tiền vệ | Pháp |
| 26 | Luka Boiteau | Tiền vệ | Canada |
| 27 | Zaïd Amir | Tiền đạo | Comoros |
| 28 | Abdelwahed Wahib | Hậu vệ | Morocco |
| 29 | C. Nyemb | Tiền đạo | |
| 31 | B. Osman | Tiền vệ | |
| 33 | K. Lesueur | Tiền vệ | |
| 33 | D. Linyon | Hậu vệ | |
| 40 | Justin Lacombe | Thủ môn | Pháp |