
Munashe Garananga
Tiểu sử Munashe Garananga
- Ngày sinh
- 18/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Zimbabwe
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Lyngby
Thống kê Munashe Garananga mùa 2026/27
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuperliga | Lyngby | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2026UEFA Europa Conference League | FC Copenhagen | 2 | 102 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2026/27Superliga | FC Copenhagen | 1 | 27 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025UEFA Champions League | FC Copenhagen | 6 | 223 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,14 |
| 2025Superliga | FC Copenhagen | 5 | 306 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,20 |
| 2025Premiership | Hibernian | 2 | 169 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2024Superliga | FC Copenhagen | 24 | 545 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024DBU Pokalen | FC Copenhagen | 24 | 545 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Copenhagen | 15 | 224 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Zimbabwe | 2 | 175 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Zimbabwe | 2 | 165 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Friendlies | Zimbabwe | 2 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Munashe Garananga theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Copenhagen | 2024 – 2026/27 | 77 | 1.972 | 1 | 0 |
| Lyngby | 2026/27 | 6 | 540 | 0 | 0 |
| Hibernian | 2025 | 2 | 169 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Zimbabwe | 2025/26 – 2026/27 | 6 | 430 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Munashe Garananga
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2026 | FC Copenhagen | Lyngby | Không công bố |
| 29/6/2026 | Hibernian | FC Copenhagen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | FC Copenhagen | Hibernian | Cho mượn |
| 9/7/2024 | KV Mechelen | FC Copenhagen | Không công bố |
| 1/2/2024 | Sheriff Tiraspol | KV Mechelen | Không công bố |
| 13/1/2023 | Dinamo Brest | Sheriff Tiraspol | Không công bố |
| 5/2/2022 | — | Dinamo Brest | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 01:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.