
Tawanda Chirewa
Tawanda Chirewa từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tawanda Chirewa là từ Barnsley trở lại Wolves sau kỳ cho mượn ngày 30/05/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Wolves sang Barnsley theo dạng cho mượn ngày 29/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/5/2026 | Barnsley | Wolves | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2026 | Wolves | Barnsley | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Huddersfield | Wolves | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Huddersfield Town | Wolves | Không công bố |
| 3/2/2025 | Wolves | Huddersfield | Cho mượn |
| 3/2/2025 | Wolves | Huddersfield Town | Không công bố |
| 13/1/2025 | Derby | Wolves | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2025 | Derby County | Wolves | Không công bố |
| 26/8/2024 | Wolves | Derby | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Tawanda Chirewa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tawanda Chirewa là ngày 26/08/2024, khi anh được Wolves cho Derby mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Wolves, nơi anh đến ngày 30/05/2026 từ Barnsley sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại Championship, anh ra sân 3 trận. Tại Wolves, anh khoác áo số 23.
Tawanda Chirewa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử Tawanda Chirewa
Tawanda Chirewa là người Anh 23 tuổi, hiện khoác áo Wolves. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 11/10/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Wolves
Số liệu mùa 2026 của Tawanda Chirewa
3 trận mùa 2026 tại Championship mang về cho Tawanda Chirewa 0 bàn sau 32 phút. Trung bình anh thi đấu 11 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyChampionship | Wolves | 3 | 32 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2026League Cup | Wolves | 2 | 136 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2025Premier League | Wolves | 2 | 31 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025League One | Barnsley | 1 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025FA Cup | Wolves | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025League Cup | Wolves | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League One | Huddersfield | 13 | 578 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,69 |
| 2024Premier League Cup | Wolves U21 | 1 | 64 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League 2 Division One | Derby County U21 | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premier League 2 Division One | Wolves U21 | 8 | 684 | 5 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2023Premier League International Cup | Wolves U21 | 3 | 232 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premier League Cup | Wolves U21 | 3 | 171 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023EFL Trophy | Wolves U21 | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Zimbabwe | 2 | 173 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Zimbabwe | 3 | 81 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Friendlies | Zimbabwe | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tawanda Chirewa theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wolves | 2025 – 2026 | 7 | 199 | 0 | 0 |
| Barnsley | 2025 | 1 | 10 | 0 | 0 |
| Wolves U21 | 2023 – 2024 | 16 | 1.241 | 6 | — |
| Huddersfield | 2024 | 13 | 578 | 0 | 0 |
| Derby County U21 | 2024 | 1 | 46 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Zimbabwe | 2025/26 – 2026/27 | 6 | 254 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tawanda Chirewa
- Thành tích ghi bàn của Tawanda Chirewa mùa 2026 ra sao?
- Tawanda Chirewa ra sân 3 trận mùa 2026 tại Championship và ghi 0 bàn.
- Tawanda Chirewa đang khoác áo đội bóng nào?
- Tawanda Chirewa hiện khoác áo Wolves, mang áo số 23.
- Tawanda Chirewa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tawanda Chirewa 23 tuổi (sinh ngày 11/10/2003), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:38 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.