Wolverhampton
Anh
Thứ hạng Hạng Nhất Anh
Wolverhampton đang xếp thứ 5 trên tổng 24 đội tại Hạng Nhất Anh, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Wolverhampton
Wolverhampton là một đội bóng Anh. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Wolves. Sức chứa của Molineux Stadium là 32.050 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1889.
Wolverhampton trên bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh ghi tên Wolverhampton ở vị trí thứ 5. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Đội có 4 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của Wolverhampton
Wolverhampton khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Middlesbrough 0-1, thắng West Bromwich Albion 1-0 và thua Everton 0-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Cuộc đua quanh vị trí của Wolverhampton
Vị trí thứ 5 đang nằm trong nhóm tranh vé play-off. Stoke City đang hơn đội 2 điểm. Ngôi đầu của Swansea City còn xa 6 điểm.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Wolverhampton
Wolverhampton đang trông nhiều vào Fer López, người đã ghi 4 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27, tổng cộng 627 phút.
Wolverhampton trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Wolverhampton 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Wolverhampton tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Wolverhampton ghi 1,9 bàn và nhận 1,4 bàn. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4.
Trận kế tiếp của Wolverhampton
Wolverhampton sẽ tiếp Bolton Wanderers trên sân Molineux Stadium vào lúc 01h45 ngày 14/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Bolton Wanderers là 2 thắng, 3 thua. Bolton Wanderers bước vào trận khi đứng thứ 17 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | José Sá | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Hugo Bueno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ | Zimbabwe |
| 7 | André | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Raúl Jiménez | Tiền đạo | Mexico |
| 8 | Jordan James | Tiền vệ | Wales |
| 10 | Adam Armstrong | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Bertrand Traoré | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 12 | Boubacar Traoré | Tiền vệ | Mali |
| 13 | João Virgínia | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 14 | Sean Neave | Tiền đạo | Anh |
| 15 | Yerson Mosquera | Hậu vệ | Colombia |
| 19 | Rafiki Saïd | Tiền đạo | Comoros |
| 20 | Tommy Doyle | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Rodrigo Gomes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Tawanda Chirewa | Tiền vệ | Zimbabwe |
| 24 | Toti Gomes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 26 | John Ruddy | Thủ môn | Anh |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ | Haiti |
| 28 | Fer López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Enso González | Tiền đạo | Paraguay |
| 33 | Ghislain Konan | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 34 | Nasser Djiga | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 36 | Mateus Mané | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 37 | Ladislav Krejčí | Hậu vệ | Séc |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Tiền vệ | Cameroon |
| 40 | Alfie Brooks | Thủ môn | Anh |
| 50 | Jerome Abbey | Tiền vệ | Anh |
| 59 | Saheed Olagunju | Hậu vệ | Anh |
| 63 | Nathan Fraser | Tiền đạo | Ireland |
| 70 | Josh Gracey | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 74 | Tom Edozie | Tiền vệ | Anh |