Middlesbrough
Anh
Thứ hạng Hạng Nhất Anh
Middlesbrough đang xếp thứ 2 trên tổng 24 đội tại Hạng Nhất Anh, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Middlesbrough
Ba trận gần nhất của Middlesbrough: thắng Wolverhampton 1-0, hoà Birmingham City 2-2 và hoà Millwall 2-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Middlesbrough xếp hạng ra sao?
Middlesbrough vào guồng tại Hạng Nhất Anh với 18 điểm sau 9 trận. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận. Thành tích mùa 26/27 là 5 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Middlesbrough
Trung bình mỗi trận Middlesbrough ghi 1,9 bàn và nhận 1,3 bàn. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +5.
Middlesbrough chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Middlesbrough thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Middlesbrough
Trên bảng xếp hạng, Middlesbrough nằm giữa Swansea City và West Ham United. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm thăng hạng.
Chân sút chủ lực của Middlesbrough
Trên hàng công Middlesbrough, Will Lankshear là cái tên nổ súng nhiều nhất với 7 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 41%. Anh có 9 lần ra sân mùa 26/27.
Hồ sơ đội bóng Middlesbrough
Middlesbrough lấy Riverside ở Middlesbrough làm sân nhà. Đội bóng này đến từ Anh. Sức chứa của Riverside là 34.742 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1995.
Trận kế tiếp của Middlesbrough
Middlesbrough sẽ làm khách của Stoke City trên sân bet365 Stadium vào lúc 02h00 ngày 14/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Stoke City có 4 thắng, 1 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Radek Vitek | Thủ môn | Séc |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Sam Byram | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Ashley Phillips | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Alfie Jones | Hậu vệ | Canada |
| 6 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ | Mỹ |
| 7 | Will Lankshear | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Riley McGree | Tiền vệ | Úc |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Aidan Morris | Tiền vệ | Mỹ |
| 11 | Amario Cozier-Duberry | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ | Anh |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo | Slovakia |
| 14 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ | Ecuador |
| 17 | Micah Hamilton | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Maximilian Arfsten | Tiền vệ | Mỹ |
| 18 | Connor Barron | Tiền vệ | Scotland |
| 19 | Leo Castledine | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Rokas Pukštas | Tiền vệ | Mỹ |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo | Scotland |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ | Sierra Leone |
| 25 | George Edmundson | Hậu vệ | Anh |
| 28 | Law McCabe | Tiền vệ | Anh |
| 29 | Adilson Malanda | Hậu vệ | Pháp |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ | Brazil |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | Anh |
| 33 | Jon McLaughlin | Thủ môn | Scotland |
| 44 | Cruz Ibeh | Tiền đạo | Anh |
| 49 | Josh Dede | Hậu vệ | Scotland |