
Ladislav Krejčí
Hậu vệ ·
Wolverhampton
Chuyển nhượng và giá trị của Ladislav Krejčí
Giá trị chuyển nhượng của Ladislav Krejčí được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 21 triệu EUR khi đang ở Wolverhampton (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | FC Zbrojovka Brno | Không công bố |
| 1/7/2019 | FC Zbrojovka Brno | AC Sparta Praha | 310 nghìn EUR |
| 1/7/2024 | AC Sparta Praha | Girona FC | 12 triệu EUR |
| 28/8/2025 | Girona FC | Wolverhampton | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Wolverhampton | Girona FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Girona FC | Wolverhampton | 7,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ladislav Krejčí: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Wolverhampton, CLB hiện tại, hồ sơ của Ladislav Krejčí còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Anh đến Wolverhampton ngày 01/07/2026 từ Girona FC, phí 7,5 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh ra sân 3 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 40 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Wolverhampton. Hồ sơ hiện tại ở Wolverhampton ghi anh mang áo số 37 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh gia nhập FC Zbrojovka Brno, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến AC Sparta Praha ngày 01/07/2019 từ FC Zbrojovka Brno với phí 310 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn sau 25 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở AC Sparta Praha tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Girona FC đón anh ngày 01/07/2024 từ AC Sparta Praha với phí 12 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn sau 44 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn và 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 109 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 28 trận cho Czechia, kèm 4 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Ngoại Hạng Anh ở Wolverhampton là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại Cúp C2 Châu Âu ở AC Sparta Praha, với 1 bàn.
Ladislav Krejčí đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ladislav Krejčí gia nhập Wolverhampton ngày 01/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 37.
- Câu lạc bộ
- Wolverhampton
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Ladislav Krejčí
Ladislav Krejčí là hậu vệ 27 tuổi đang chơi cho Wolverhampton. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Séc.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 20/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Wolverhampton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Ladislav Krejčí thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh của Ladislav Krejčí: 3 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,63.
- 3 Trận
- 275 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 0,44 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,63 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ladislav Krejčí
Ladislav Krejčí có 275 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,63 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-10 | Bolton Wanderers | 1–3 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 10-10 | Middlesbrough | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Sheffield United | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 06-09 | Birmingham City | 2–2 | 95 | 1/0 | 8,7 |
| 01-09 | West Ham United | 4–2 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Ladislav Krejčí
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Ladislav Krejčí có tên trong danh sách thi đấu 109 lần cho 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 109 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Sparta Praha | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 338 | 1 | 0 | 6,76 |
| AC Sparta Praha | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 287 | 1 | 0 | 6,95 |
| AC Sparta Praha | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 630 | 2 | 0 | 6,84 |
| Wolverhampton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2361 | 2 | 1 | 6,74 |
| Girona FC | 25/26 | La Liga | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,70 |
| Girona FC | 24/25 | La Liga | 34 | 2439 | 2 | 0 | 6,89 |
| Girona FC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,89 |
| AC Sparta Praha | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,30 |
| AC Sparta Praha | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,10 |
| Czechia | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,87 |
| AC Sparta Praha | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wolverhampton | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,80 |
| Czechia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 870 | 2 | 1 | 7,60 |
| Czechia | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Czechia | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,13 |
| Czechia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Czechia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 241 | 1 | 0 | 7,23 |
| Czechia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 25/26 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Girona FC | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wolverhampton | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 3 | 185 | 1 | 0 | 7,95 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,95 |
| Wolverhampton | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 56 | 0 | 0 | 7,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ladislav Krejčí khoác áo đội tuyển nào?
Ladislav Krejčí ghi 4 bàn sau 28 trận cho Czechia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Czechia 28 trận 4 bàn Lần gần nhất: 25/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ladislav Krejčí
- Thành tích ghi bàn của Ladislav Krejčí mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Ladislav Krejčí ghi 1 bàn sau 3 trận và có 1 kiến tạo.
- Ladislav Krejčí đang khoác áo đội bóng nào?
- Ladislav Krejčí hiện khoác áo Wolverhampton, mang áo số 37 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ladislav Krejčí bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ladislav Krejčí 27 tuổi (sinh ngày 20/04/1999), cao 191 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Wolverhampton
Cập nhật lần cuối: 05:04 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.