
Marvelous Nakamba
Chuyển nhượng và giá trị của Marvelous Nakamba
Dữ liệu chuyển nhượng của Marvelous Nakamba gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sheffield Wednesday sang Panetolikos ngày 05/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/8/2026 | Sheffield Wednesday | Panetolikos | Không công bố |
| 5/8/2026 | Sheffield Wednesday | Panetolikos | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sheffield Wednesday | Nakamba Marvelous | Không công bố |
| 1/2/2026 | Luton | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 20/7/2023 | Aston Villa | Luton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Luton | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Aston Villa | Luton | Cho mượn |
| 1/8/2019 | Club Brugge KV | Aston Villa | Không công bố |
| 1/7/2017 | Vitesse | Club Brugge KV | Không công bố |
| 13/8/2014 | Nancy | Vitesse | Tự do |
| 1/7/2014 | Nancy | Vitesse | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marvelous Nakamba đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Marvelous Nakamba đã ra sân 5 trận cho Panetolikos ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Super League 1.
- Câu lạc bộ
- Panetolikos
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 06/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Marvelous Nakamba
Ở tuổi 32, Marvelous Nakamba đang là cầu thủ trong đội hình Panetolikos. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Zimbabwe.
- Ngày sinh
- 19/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Zimbabwe
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Panetolikos
Chỉ số mùa 2026/27 của Marvelous Nakamba
Sau 5 trận mùa 2026/27 tại Super League 1, Marvelous Nakamba đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,46.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | Panetolikos | 5 | 183 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,46 |
| 2025Championship | Sheffield Wednesday | 5 | 113 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2025EFL Trophy | Luton | 3 | 109 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025League One | Luton | 1 | 16 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Championship | Luton | 21 | 1.298 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,65 |
| 2024FA Cup | Luton | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024League Cup | Luton | 1 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Zimbabwe | 2 | 180 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Zimbabwe | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2025Friendlies | Zimbabwe | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marvelous Nakamba theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Panetolikos | 2026/27 | 5 | 183 | 0 | 0 |
| Luton | 2024 – 2025 | 27 | 1.559 | 0 | 0 |
| Sheffield Wednesday | 2025 | 5 | 113 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Zimbabwe | 2025/26 – 2026/27 | 6 | 540 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marvelous Nakamba
- Marvelous Nakamba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marvelous Nakamba 32 tuổi (sinh ngày 19/01/1994), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Marvelous Nakamba mùa 2026/27 ra sao?
- Marvelous Nakamba ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Super League 1 và ghi 0 bàn.
- Marvelous Nakamba hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marvelous Nakamba đang thuộc biên chế Panetolikos, mang áo số 18.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.