Burkina Faso thắng Central African Republic 1-0 ở Africa Cup of Nations - Qualification (Vòng bảng · Lượt 2), đá lúc 23:00 ngày 28/09/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
-
Central African Republic 10% - Hòa 45%
-
Burkina Faso 45%
Xác suất cửa nghiêng45%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
8 Dứt điểm 11
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Aboubacar Camara Burkina Faso
- 7,5 Lohann Doucet Burkina Faso
- 7,5 Kan Kouassi Burkina Faso
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Central African Republic 10% Hòa 45% 45% Burkina Faso
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 9.55 | 4.85 | 1.30 |
| Nguồn 2 | 9.50 | 4.10 | 1.33 |
| Nguồn 3 | 9.00 | 4.25 | 1.36 |
| Nguồn 4 | 10.00 | 4.75 | 1.25 |
| Nguồn 5 | 10.00 | 4.60 | 1.29 |
| Nguồn 6 | 9.30 | 4.90 | 1.29 |
| Nguồn 7 | 9.44 | 4.77 | 1.27 |
| Nguồn 8 | 7.43 | 4.03 | 1.28 |
| Nguồn 9 | 9.50 | 4.40 | 1.30 |
| Đồng thuận | 9.50 | 4.60 | 1.29 |
Thống kê trận đấu
47% 53% Kiểm soát bóng
8 11 Dứt điểm
1 2 Sút trúng đích
7 5 Phạt góc
24 22 Phạm lỗi
1 5 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 A. Kolimba -
22 E. P. Takolingba Takos -
14 S. Tatolna -
5 J. Okeke -
21 P. Guinari -
2 S. Kaimba -
13 J. Sabone -
19 J. Ngoya -
12 S. Wattel -
7 M. Djimet -
9 D. Mokonou -
18 C. Yawanendji-Malipangou
Dự bị
-
1 F. Ouedraogo -
23 K. Nikiema -
4 I. Maiga -
14 R. Gnanou -
21 T. Axel -
6 J. Bationo -
20 R. Kouda -
25 M. Ouedraogo -
13 C. B. Doumbia -
27 P. Kabore -
17 E. Kabore -
3 A. Camara
Chơi hay nhất
7,9 Aboubacar Camara Burkina Faso
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,5 Kan Kouassi Burkina Faso
7,5 Lohann Doucet Burkina Faso
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Central African Republic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Dominique Youfeigane TM | 96' | 6,2 | – | – | – | 14/26 | – | – | 1 |
| 23 Hugo Gambor HV | 96' | 7,3 | – | – | – | 24/30 | – | 4 | – |
| 4 S. Mbaka HV | 76' | 6,2 | – | – | – | 10/13 | – | 1 | – |
| 21 Peter Guinari HV DB | 20' | 6,9 | – | – | – | 2/3 | – | – | – |
| 6 Badara Diomandé TV | 67' | 6,9 | – | – | 0/1 | 9/17 | – | 1 | – |
| 17 J. Sambia TV | 67' | 6,7 | – | – | 1/1 | 15/21 | 1 | 2 | – |
| 15 Edwin Quarshie TV | 67' | 6,2 | – | – | – | 22/29 | 1 | 1 | – |
| 19 Joel Ngoya TV DB | 29' | 6,7 | – | – | – | 7/8 | – | – | – |
| 10 Goduine Koyalipou TĐ | 96' | 6,9 | – | – | 0/3 | 15/26 | 1 | – | – |
| 8 Isaac Solet Bomawoko TĐ | 96' | 6,3 | – | – | – | 18/32 | – | 2 | – |
| 11 Venuste Baboula TĐ | 81' | 7,2 | – | – | – | 10/13 | 2 | 1 | – |
| 18 Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou TĐ DB | 29' | 6,3 | – | – | 0/1 | 6/8 | – | – | – |
| 7 Moustapha Djimet TĐ DB | 15' | 6,3 | – | – | – | 2/4 | – | – | – |
| Flory Yangao | 96' | 7,3 | – | – | – | 13/19 | – | 5 | – |
| Raphaël Yapéndé | 96' | 6,6 | – | – | – | 20/33 | – | 2 | – |
| Delphin Mokonou | 29' | 6,5 | – | – | – | 2/6 | – | – | – |
Burkina Faso
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Hervé Koffi TM | 96' | 6,7 | – | – | – | 12/15 | – | – | 2 |
| 26 Kan Kouassi HV | 96' | 7,5 | – | – | – | 29/39 | – | – | – |
| 12 Edmond Tapsoba HV | 96' | 7,0 | – | – | – | 36/51 | 1 | – | – |
| 9 Issa Kaboré HV | 96' | 7,0 | – | – | 0/1 | 10/19 | – | 1 | – |
| 5 N. Djiga HV | 96' | 6,9 | – | – | 0/2 | 23/28 | – | – | – |
| 8 Lohann Doucet TV | 96' | 7,5 | – | – | 1/2 | 35/46 | 1 | – | – |
| 22 Arthur Zagré TV | 96' | 6,3 | – | 1 | 0/1 | 26/33 | 2 | – | – |
| 18 I. Ouédraogo TV | 89' | 7,5 | – | – | – | 17/24 | 1 | 3 | – |
| 11 Ousseni Bouda TV | 89' | 6,9 | – | – | – | 5/11 | 1 | 1 | – |
| 15 Abdoul Tapsoba TV | 59' | 6,7 | – | – | 0/1 | 9/14 | 1 | 1 | – |
| 3 Aboubacar Camara TV DB | 37' | 7,9 | 1 | – | 1/1 | 6/10 | – | – | – |
| 20 Rachid Kouda TV DB | 7' | – | – | – | – | 2/3 | – | 1 | – |
| 2 Lassina Traoré TĐ | 65' | 6,6 | – | – | 0/1 | 11/13 | – | – | – |
| 17 Moïse Kaboré TĐ DB | 31' | 6,3 | – | – | 0/2 | 7/8 | – | 1 | – |
| 27 Pierre Kabore TĐ DB | 7' | – | – | – | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Edwin Quarshie
28'
Sacha M'Baka
33'
42'
Arsène Kouassi
59'
vào: A. Camara, ra: A. Tapsoba
60'
A. Camara 0-1 kiến tạo: A. Zagre
vào: J. Ngoya, ra: E. Quarshie
67'
vào: D. Mokonou, ra: J. Sambia
67'
vào: C. Yawanendji-Malipangou, ra: B. Diomande
67'
vào: P. Guinari, ra: S. Mbaka
76'
vào: M. Djimet, ra: V. Baboula
81'
89'
vào: R. Kouda, ra: I. Ouedraogo
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Central African Republic 0 Hòa 1 Burkina Faso
6.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Central African Republic
100% Tỷ lệ thắng Burkina Faso
Những lần gặp gần nhất
- 06/08/2025 Burkina Faso Central African Republic