
Goduine Koyalipou
Các thương vụ chuyển nhượng của Goduine Koyalipou
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Goduine Koyalipou rời Lens để tới Kortrijk (15/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2026 | Lens | Kortrijk | Không công bố |
| 29/6/2026 | Angers | Lens | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2026 | Levante | Lens | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2026 | Lens | Angers | Cho mượn |
| 29/7/2025 | Lens | Levante | Cho mượn |
| 9/1/2025 | CSKA Sofia | Lens | Không công bố |
| 6/8/2024 | Waasland-beveren | CSKA Sofia | Không công bố |
| 16/7/2023 | Lausanne | Waasland-beveren | Tự do |
| 1/7/2023 | Avranches | Lausanne | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2023 | Lausanne | Avranches | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Niort | Lausanne | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Goduine Koyalipou, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Goduine Koyalipou là ngày 01/07/2021, khi anh rời Niort sang Lausanne theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Kortrijk, nơi anh đến ngày 15/07/2026 từ Lens. Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, anh ra sân 7 trận. Trong đội hình Kortrijk, anh khoác áo số 10.
Goduine Koyalipou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Goduine Koyalipou
Ở tuổi 26, Goduine Koyalipou đang là cầu thủ trong đội hình Kortrijk. Ở Kortrijk, anh khoác áo số 10.
- Ngày sinh
- 15/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Kortrijk
Chỉ số mùa 2026/27 của Goduine Koyalipou
Goduine Koyalipou đã chơi 7 trận với 457 phút trên sân mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,41.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Kortrijk | 7 | 457 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,41 |
| 2025La Liga | Levante | 11 | 239 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
| 2025Copa del Rey | Levante | 3 | 73 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Ligue 1 | Lens | 18 | 891 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024First League | CSKA Sofia | 16 | 1.242 | 14 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024Cup | CSKA Sofia | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Goduine Koyalipou theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kortrijk | 2026/27 | 7 | 457 | 0 | 0 |
| Levante | 2025 | 14 | 312 | 1 | 0 |
| Lens | 2024 | 18 | 891 | 4 | 0 |
| CSKA Sofia | 2024 | 17 | 1.332 | 15 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Goduine Koyalipou
- Goduine Koyalipou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Goduine Koyalipou đang thuộc biên chế Kortrijk, mang áo số 10.
- Goduine Koyalipou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Goduine Koyalipou 26 tuổi (sinh ngày 15/02/2000), cao 184 cm.
- Goduine Koyalipou ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, Goduine Koyalipou ghi 0 bàn sau 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.