
Hervé Koffi
Hervé Koffi từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Hervé Koffi, gần nhất là từ Lens sang Union St. Gilloise ngày 31/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Lens | Union St. Gilloise | Không công bố |
| 29/6/2026 | Angers | Lens | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2025 | Lens | Angers | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Charleroi | Lens | Không công bố |
| 6/7/2021 | Lille | Charleroi | Không công bố |
| 3/8/2020 | Lille | Royal Excel Mouscron | Không công bố |
| 7/7/2019 | Lille | Belenenses | Không công bố |
| 21/6/2017 | ASEC Mimosas | Lille | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Hervé Koffi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hervé Koffi là ngày 21/06/2017, khi anh chuyển từ ASEC Mimosas sang Lille dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Union St. Gilloise bắt đầu ngày 31/07/2026, khi anh đến từ Lens. Trong mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, anh có 6 lần ra sân. Trong đội hình Union St. Gilloise, anh khoác áo số 12.
Hervé Koffi thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Hervé Koffi gia nhập Union St. Gilloise ngày 31/07/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Jupiler Pro League.
- Câu lạc bộ
- Union St. Gilloise
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 31/07/2026
Thông tin tiểu sử Hervé Koffi
Ở tuổi 29, Hervé Koffi đang là cầu thủ trong đội hình Union St. Gilloise. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Burkina Faso.
- Ngày sinh
- 16/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Union St. Gilloise
Hervé Koffi thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Thống kê mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League của Hervé Koffi: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,52.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Union St. Gilloise | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,52 |
| 2026/27UEFA Europa League | Union St. Gilloise | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,81 |
| 2024Ligue 1 | Lens | 5 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,14 |
| 2024Coupe de France | Lens | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Lens | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Burkina Faso | 2 | 186 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2026World Cup | Burkina Faso | 7 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | Burkina Faso | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Burkina Faso | 4 | 315 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025Friendlies | Burkina Faso | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hervé Koffi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Union St. Gilloise | 2026/27 | 7 | 630 | 0 | 0 |
| Lens | 2024 | 6 | 450 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Burkina Faso | 2025/26 – 2026/27 | 17 | 501 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hervé Koffi
- Hervé Koffi ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Hervé Koffi ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League và ghi 0 bàn.
- Hervé Koffi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Hervé Koffi hiện khoác áo Union St. Gilloise, mang áo số 12.
- Hervé Koffi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hervé Koffi 29 tuổi (sinh ngày 16/10/1996), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.