
I. Ouédraogo
Thống kê I. Ouédraogo mùa 2026/27
Mùa 2026/27 tại Superliga, I. Ouédraogo góp mặt 7 trận trong màu áo Odense. So với mùa 2025 (1 bàn sau 25 trận), anh ít hơn 1 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuperliga | Odense | 7 | 589 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,08 |
| 2025Superliga | Odense | 25 | 2.077 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,10 |
| 2025DBU Pokalen | Odense | 22 | 1.924 | — | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,99 |
| 2025Super League 1 | Atromitos | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Super League 1 | Atromitos | 22 | 1.924 | — | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,99 |
| 2024Cup | Atromitos | 2 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Burkina Faso | 2 | 160 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2026Friendlies | Burkina Faso | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Burkina Faso | 22 | 1.924 | — | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,99 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Burkina Faso | 3 | 239 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ I. Ouédraogo
Ở tuổi 26, I. Ouédraogo đang là cầu thủ trong đội hình Odense. Ở Odense, anh khoác áo số 22. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Burkina Faso.
- Ngày sinh
- 5/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Odense
I. Ouédraogo thuộc biên chế CLB nào?
Chặng đường sự nghiệp I. Ouédraogo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của I. Ouédraogo là ngày 11/08/2023, khi anh từ PAOK II chuyển tới Panserraikos dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến Odense ngày 26/08/2025 từ Atromitos. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Superliga ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Odense ghi anh khoác áo số 22.
Các thương vụ chuyển nhượng của I. Ouédraogo
Dữ liệu chuyển nhượng của I. Ouédraogo gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Atromitos sang Odense ngày 25/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2025 | Atromitos | Odense | Không công bố |
| 25/8/2025 | Atromitos | Odense | Không công bố |
| 1/7/2024 | Panserraikos | Atromitos | Tự do |
| 11/8/2023 | PAOK II | Panserraikos | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp I. Ouédraogo theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Burkina Faso | 2025 – 2026/27 | 29 | 2.323 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về I. Ouédraogo
- I. Ouédraogo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, I. Ouédraogo 26 tuổi (sinh ngày 05/11/1999), cao 170 cm.
- I. Ouédraogo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- I. Ouédraogo ra sân 7 trận mùa 2026/27 tại Superliga và ghi 0 bàn.
- I. Ouédraogo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Odense là CLB hiện tại của I. Ouédraogo, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.