
N. Djiga
N. Djiga chuyển nhượng qua những CLB nào?
N. Djiga gia nhập Wolves theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/05/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Wolves sang Rangers theo dạng cho mượn ngày 09/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/5/2026 | Rangers | Wolves | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2025 | Wolves | Rangers | Cho mượn |
| 3/2/2025 | FK Crvena Zvezda | Wolves | Không công bố |
| 27/6/2024 | FC Basel 1893 | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 4/9/2023 | FC Basel 1893 | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 20/6/2023 | Nimes | FC Basel 1893 | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2022 | FC Basel 1893 | Nimes | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp N. Djiga
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của N. Djiga là ngày 28/08/2022, khi anh được FC Basel 1893 cho Nimes mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Wolves bắt đầu ngày 30/05/2026, khi anh đến từ Rangers sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Championship, anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Wolves ghi anh khoác áo số 5.
CLB hiện tại của N. Djiga
N. Djiga: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
N. Djiga mang áo số 5 của Wolves và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Burkina Faso.
- Ngày sinh
- 15/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Wolves
N. Djiga thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 6 trận mùa 2026 tại Championship, N. Djiga đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 87 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyChampionship | Wolves | 6 | 520 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2026League Cup | Wolves | 3 | 154 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,96 |
| 2025Premiership | Rangers | 25 | 1.949 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 6,95 |
| 2025League Cup | Rangers | 13 | 65 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2025UEFA Europa League | Rangers | 6 | 526 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2025UEFA Champions League | Rangers | 6 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,44 |
| 2024Super Liga | FK Crvena Zvezda | 17 | 1.360 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2024Premier League | Wolves | 13 | 65 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2024UEFA Champions League | FK Crvena Zvezda | 10 | 900 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024FA Cup | Wolves | 1 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | FK Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Burkina Faso | 2 | 186 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,12 |
| 2025Friendlies | Burkina Faso | 5 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,44 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Burkina Faso | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp N. Djiga theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wolves | 2024 – 2026 | 23 | 739 | 0 | 0 |
| Rangers | 2025 | 50 | 2.990 | 0 | 0 |
| FK Crvena Zvezda | 2024 | 27 | 2.260 | 3 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Burkina Faso | 2025 – 2026/27 | 7 | 636 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về N. Djiga
- N. Djiga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- N. Djiga 23 tuổi (sinh ngày 15/11/2002), cao 187 cm.
- N. Djiga ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Championship, N. Djiga ghi 0 bàn sau 6 trận.
- N. Djiga hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, N. Djiga đang thuộc biên chế Wolves, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 08:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.