
Junior Kadile
Các thương vụ chuyển nhượng của Junior Kadile
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Junior Kadile rời Servette FC để tới Lens (30/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | Servette FC | Lens | Không công bố |
| 30/6/2026 | Almere City FC | Servette FC | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Almere City FC | Servette FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Servette FC | Almere City FC | Trở lại sau cho mượn |
| 15/2/2026 | Almere City FC | Servette FC | Cho mượn |
| 30/8/2024 | Laval | Almere City FC | Không công bố |
| 1/7/2023 | Famalicao | Laval | Không công bố |
| 15/7/2022 | Rennes | Famalicao | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Famalicao | Rennes | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2022 | Rennes | Famalicao | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Junior Kadile
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Junior Kadile là ngày 30/01/2022, khi anh được Rennes cho Famalicao mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Lens, nơi anh đến ngày 30/08/2026 từ Servette FC. Ở mùa 2026/27 tại Ligue 1, anh ra sân 1 trận. Tại Lens, anh khoác áo số 28.
Junior Kadile thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Junior Kadile
Sinh ngày 16/12/2002, Junior Kadile là cầu thủ và hiện thuộc Lens. Anh mang áo số 28 tại Lens.
- Ngày sinh
- 16/12/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Lens
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Junior Kadile
Junior Kadile đã chơi 1 trận với 69 phút trên sân mùa 2026/27 tại Ligue 1. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,13.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigue 1 | Lens | 1 | 69 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,13 |
| 2026/27UEFA Champions League | Lens | 1 | 15 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,51 |
| 2025Eerste Divisie | Almere City FC | 20 | 1.255 | 3 | 5 | Thẻ vàng: 3 | 6,88 |
| 2025Super League | Servette FC | 13 | 1.096 | 6 | 10 | Thẻ vàng: 2 | 7,71 |
| 2025KNVB Beker | Almere City FC | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Eredivisie | Almere City FC | 30 | 2.228 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 6,75 |
| 2024Ligue 2 | Laval | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024KNVB Beker | Almere City FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Congo DR | 2 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Junior Kadile theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lens | 2026/27 | 2 | 84 | 0 | 0 |
| Almere City FC | 2024 – 2025 | 54 | 3.483 | 8 | 7 |
| Servette FC | 2025 | 13 | 1.096 | 6 | 10 |
| Laval | 2024 | 2 | 180 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Congo DR | 2026/27 | 2 | 46 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Junior Kadile
- Junior Kadile hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Junior Kadile đang thuộc biên chế Lens, mang áo số 28.
- Junior Kadile bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Junior Kadile 23 tuổi (sinh ngày 16/12/2002), cao 182 cm.
- Junior Kadile có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Junior Kadile ra sân 1 trận mùa 2026/27 tại Ligue 1 và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.