Đội tuyển Mauritania
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Mauritania đang xếp thứ 5 trên tổng 6 đội, với 7 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Giới thiệu Mauritania
Stade Cheikha Ould Boïdiya, sân nhà của Mauritania, chứa được 5.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là MAU.
Mauritania xếp hạng ra sao?
Sau 10 vòng, Mauritania có 7 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng B.
Mauritania trên sân nhà so với sân khách
Mauritania nhận 5 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 2 bàn và nhận 4 bàn. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Khoảng cách của Mauritania với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Mauritania nằm giữa Togo và Nam Sudan. Ngôi đầu của Senegal còn xa 17 điểm.
Hàng công và hàng thủ Mauritania
Số bàn thua của Mauritania dừng ở 13 sau 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −9.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Bahmed Deuff | Tiền vệ |
| 2 | Khadim Diaw | Hậu vệ |
| 3 | A. Abeid | Hậu vệ |
| 4 | Demine Saleck | Hậu vệ |
| 5 | Lamine Ba | Hậu vệ |
| 6 | Guessouma Fofana | Tiền vệ |
| 6 | Oumar Ngom | Tiền vệ |
| 7 | Aboubakary Koita | Tiền đạo |
| 8 | Mouhsine Bodda | Tiền vệ |
| 9 | Hemeya Tanjy | Tiền đạo |
| 10 | Idrissa Thiam | Tiền đạo |
| 10 | Beyatt Lekoueiry | Tiền vệ |
| 11 | Souleymane Anne | Tiền đạo |
| 11 | Djeidi Gassama | Tiền đạo |
| 11 | Maata Magassa | Tiền vệ |
| 12 | Mohamed Diadie | Tiền vệ |
| 13 | Nouh El Abd | Hậu vệ |
| 14 | Abdoullah Ba | Tiền vệ |
| 14 | Saïd Imigene | Hậu vệ |
| 16 | Babacar Niasse | Thủ môn |
| 17 | Abdallahi Mahmoud | Tiền vệ |
| 18 | Dawda Camara | Tiền đạo |
| 20 | Ibrahima Keita | Hậu vệ |
| 21 | Jordan Lefort | Hậu vệ |
| 22 | Babacar Diop | Thủ môn |
| 22 | Khalidou Ba | Thủ môn |
| 23 | Ahmed M'Bracek | Tiền đạo |
| 24 | Yacoub Ethmane | Tiền vệ |
| 27 | Mamadou Fofana II | Tiền vệ |
| 29 | Mamadou Diallo | Tiền đạo |
| 30 | Mamadou Diop | Thủ môn |