Đội tuyển Liban
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Liban đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 20/21 của Liban
Vị trí thứ 2 đưa Liban vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng B.
Liban hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Liban nằm giữa Yemen và Bhutan.
Thành tích sân nhà và sân khách của Liban
Liban ghi 7 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Liban
Liban lấy Stadion Maksimir ở Zagreb làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Maksimir là 25.912 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là LEB.
Liban tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Liban đang là +12.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Mehdi Khalil | Thủ môn |
| 3 | Khalil Khamis | Hậu vệ |
| 3 | J. Smaira | Hậu vệ |
| 5 | Nassar Nassar | Hậu vệ |
| 6 | Hussein Al Zein | Hậu vệ |
| 6 | Mohammad Al Hayek | Hậu vệ |
| 7 | Mahmoud Zbib | Tiền vệ |
| 7 | K. Darwiche | Tiền đạo |
| 8 | Sisi | Tiền vệ |
| 8 | J. Kazan | Tiền vệ |
| 9 | Omar Bugiel | Tiền đạo |
| 9 | Leonardo Farah Shahin | Tiền đạo |
| 10 | Mohamad Haidar | Tiền đạo |
| 10 | Husseyn Chakroun | Tiền đạo |
| 11 | A. Kassas | Tiền đạo |
| 12 | Hasan Srour | Tiền vệ |
| 13 | Ahmad Khairdien | Tiền vệ |
| 14 | Gabriel Bitar | Tiền vệ |
| 14 | A. El Fadl | Tiền vệ |
| 15 | Jihad Ayoub | Tiền đạo |
| 15 | R. Khoury | Tiền đạo |
| 16 | Waleed Shour | Tiền vệ |
| 17 | Ali Al Haj | Tiền vệ |
| 17 | Khalil Bader | Tiền đạo |
| 18 | Kassem Al Zein | Hậu vệ |
| 18 | Pedro Budib | Hậu vệ |
| 19 | Austin Ayoubi | Tiền đạo |
| 19 | B. Kawam | Hậu vệ |
| 20 | Samy Merheg | Tiền đạo |
| 21 | Mostafa Matar | Thủ môn |
| 22 | Hasan Farhat | Hậu vệ |
| 22 | W. Fawaz | Tiền vệ |
| 23 | Ali Al Sabaa | Thủ môn |
| 24 | J. Gabriel | Hậu vệ |