
Omar Bugiel
Omar Bugiel chuyển nhượng qua những CLB nào?
Omar Bugiel gia nhập Suzhou Dongwu theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 02/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: AFC Wimbledon sang Suzhou Dongwu ngày 01/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2026 | AFC Wimbledon | Suzhou Dongwu | Không công bố |
| 1/7/2026 | AFC Wimbledon | Suzhou Dongwu | Không công bố |
| 1/7/2023 | Sutton Utd | AFC Wimbledon | Tự do |
| 1/7/2019 | Bromley | Sutton Utd | Không công bố |
| 2/7/2018 | Forest Green | Bromley | Tự do |
| 5/1/2018 | Forest Green | Bromley | Không công bố |
| 10/2/2017 | Worthing | Forest Green | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Omar Bugiel
Omar Bugiel đang khoác áo Suzhou Dongwu, gia nhập ngày 02/07/2026. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Suzhou Dongwu
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 02/07/2026
Hồ sơ cầu thủ Omar Bugiel
Omar Bugiel mang áo số 14 của Suzhou Dongwu và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 185 cm, nặng 83 kg.
- Ngày sinh
- 3/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Liban
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Suzhou Dongwu
Thống kê Omar Bugiel
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025League One | AFC Wimbledon | 39 | 2.014 | 5 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 6,62 |
| 2025EFL Trophy | AFC Wimbledon | 4 | 236 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2025League Cup | AFC Wimbledon | 2 | 168 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024League Two | AFC Wimbledon | 40 | 2.899 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 10 | 7,01 |
| 2024League Cup | AFC Wimbledon | 3 | 177 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2024EFL Trophy | AFC Wimbledon | 2 | 39 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2024FA Cup | AFC Wimbledon | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Lebanon | 3 | 157 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Omar Bugiel theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Wimbledon | 2024 – 2025 | 91 | 5.623 | 14 | 8 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lebanon | 2026 | 3 | 157 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Omar Bugiel
- Omar Bugiel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Omar Bugiel 32 tuổi (sinh ngày 03/01/1994), cao 185 cm.
- Omar Bugiel là người nước nào?
- Omar Bugiel có quốc tịch Liban theo hồ sơ.
- Omar Bugiel đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Omar Bugiel hiện khoác áo Suzhou Dongwu, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 07:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.