Worthing FC
Anh
Thứ hạng National League Anh
Worthing FC đang xếp thứ 5 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 24 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Worthing FC
Worthing FC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Solihull Moors 5-0, thắng Gateshead 2-1 và hoà Yeovil Town 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5.
Worthing FC trên bảng xếp hạng National League Anh
Worthing FC đang có mạch bất bại 9 trận và đứng thứ 5. Đội có 7 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Worthing FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Worthing FC ghi 27 bàn và để thủng lưới 18 bàn mùa 26/27. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận.
Khoảng cách của Worthing FC với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Worthing FC nằm giữa Yeovil Town và Altrincham FC. Cách biệt với Boreham Wood là 11 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm tranh vé play-off.
Worthing FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Worthing FC thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 8 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 10 bàn.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Worthing FC
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Worthing FC là Razzaq Coleman De-Graft với 5 pha lập công. Chân sút này đã đá 2 trận với 180 phút trên sân. Trung bình anh có ít nhất một bàn mỗi trận ra sân.
Hồ sơ đội bóng Worthing FC
Worthing FC là một đội bóng Anh. Đội thường được gọi ngắn là Worthing.
Worthing FC gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Worthing FC sang làm khách của Kidderminster Harriers trên sân Aggborough lúc 23h30 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 20 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Kidderminster Harriers là 3 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tyrique Clarke | Tiền vệ | Saint Vincent và Grenadines |
| - | Oliver Godziemski | Tiền vệ | Anh |
| - | Will Tillman | Thủ môn | Anh |
| - | Callum Beck | Hậu vệ | |
| - | Guillermo De La Cruz | Thủ môn | Anh |
| - | Fin Smith | Tiền vệ | |
| 1 | Harrison Foulkes | Thủ môn | Anh |
| 2 | Joel Colbran | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Cory Adjetey-Brew | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Jack Wadham | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Joe Cook | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Harry Ransom | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Jayden Moore | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Razzaq Coleman De-Graft | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Noor Husin | Tiền vệ | Afghanistan |
| 9 | Wiktor Makowski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Dominic Hutchinson | Tiền vệ | Quần đảo Turks và Caicos |
| 11 | Ashley Nathaniel-George | Tiền vệ | Antigua và Barbuda |
| 11 | Dominic Johnson-Fisher | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Harry Ransom | Hậu vệ | |
| 13 | Taylor Seymour | Thủ môn | Anh |
| 14 | George Cox | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Ricky Aguiar | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Sam Packham | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Bailey Smith | Tiền đạo | Anh |
| 18 | Owen Spicer | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Matt Burgess | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Emmerson Sutton | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Jose Marquez | Tiền đạo | Anh |
| 23 | Ramell Carter | Tiền đạo | Anh |
| 24 | Charley Kendall | Tiền đạo | Anh |
| 25 | Harvey Boddy | Tiền vệ | Ireland |
| 26 | Remiero Moulton | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Jordan Young | Tiền vệ | Scotland |
| 28 | Charlie Waller | Hậu vệ | Anh |
| 29 | Freddie Kokot | Tiền vệ | Anh |
| 32 | Guillermo de la Cruz |