Yeovil Town
Anh
Thứ hạng National League Anh
Yeovil Town đang xếp thứ 4 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 25 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Yeovil Town
Yeovil Town ghi 32 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 26/27. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Yeovil Town trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Yeovil Town là Luke McCormick, tác giả của 6 bàn. Chân sút này đã đá 2 trận với 144 phút trên sân. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên.
Vị trí của Yeovil Town mùa 26/27
Không nhiều đội tại National League Anh ghi bàn đều như Yeovil Town. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 4 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận.
Yeovil Town thi đấu thế nào gần đây?
Yeovil Town khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Wealdstone 6-0, thắng Boston United 6-0 và hoà Worthing FC 1-1. Cán cân của loạt trận này là 19 bàn thắng so với 3 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Vị trí Yeovil Town so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Yeovil Town nằm giữa Southend United và Worthing FC. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm tranh vé play-off. Cách biệt với Boreham Wood là 10 điểm.
Yeovil Town trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Yeovil Town 4 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Yeovil Town
Yeovil Town góp mặt tại National League Anh mùa 26/27. Đội bóng này đến từ Anh. Khán đài Huish Park có 9.527 chỗ ngồi.
Yeovil Town gặp ai ở vòng tới?
Altrincham FC là đối thủ kế tiếp của Yeovil Town tại National League Anh, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Huish Park. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 24 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Altrincham FC là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Stephen Walker | Tiền đạo | Anh |
| - | Jordan Norville-Williams | Hậu vệ | Anh |
| - | Stephen Walker | Tiền đạo | Anh |
| 1 | Jos Barker | Thủ môn | Anh |
| 2 | Joy Mukena | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Loick Ayina | Hậu vệ | Cộng hòa Congo |
| 2 | Archie Davies | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Owen Dean | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Luke McCormick | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Mason Obeng | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Mason Obeng | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Ryan Jones | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Joe Haigh | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Ryan Jones | Tiền vệ | Anh |
| 11 | James Daly | Tiền đạo | Anh |
| 11 | James Daly | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Brett McGavin | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Dan Ellison | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Ben Radcliffe | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Joseph Gubbins | Hậu vệ | Anh |
| 18 | Slavi Spasov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 18 | Slavi Spasov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 20 | Charlie Lennon | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Johl Powell | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Charlie Lennon | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Matthew Gould | Thủ môn | New Zealand |
| 23 | Jonathon Page | Hậu vệ | Anh |
| 24 | Zain Westbrooke | Tiền vệ | Anh |
| 30 | Ollie Hughes | Tiền vệ | Anh |
| 31 | Liam Nardiello | Tiền đạo | Anh |
| 34 | Jaydon Biss | Hậu vệ | |
| 42 | Hayden Muller | Hậu vệ | Anh |
| 57 | Jack Kingdon | Hậu vệ | Scotland |