Harrogate Town
Anh
Thứ hạng National League Anh
Harrogate Town đang xếp thứ 2 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 28 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Harrogate Town thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Harrogate Town thắng Woking 1-0 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Harrogate Town đứng thứ mấy tại National League Anh?
Mạch thắng 4 trận đang giúp Harrogate Town đi lên tại National League Anh. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Harrogate Town
Hàng thủ Harrogate Town đứng thứ 7 tại National League Anh, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +12. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Vị trí Harrogate Town so với phần còn lại của bảng
Harrogate Town đang hơn Southend United 1 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm play-off thăng hạng. Muốn vượt Boreham Wood, đội cần bù 7 điểm.
Hồ sơ đội bóng Harrogate Town
EnviroVent Stadium, sân nhà của Harrogate Town, chứa được 5.000 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1920. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Harrogate. Đội bóng này đến từ Anh.
Harrogate Town chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Harrogate Town thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,9 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn khi làm khách.
Chân sút chủ lực của Harrogate Town
Bailey Hobson là người ghi nhiều bàn nhất cho Harrogate Town mùa 26/27 với 4 bàn. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo. Anh có 2 lần ra sân mùa 26/27.
Harrogate Town đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Harrogate Town sẽ tiếp Sutton United trên sân EnviroVent Stadium vào lúc 18h30 ngày 24/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Sutton United có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Sutton United bước vào trận khi đứng thứ 13 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mark Oxley | Thủ môn | Anh |
| 2 | Lewis Payne | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Ethan Bristow | Tiền vệ | Saint Kitts và Nevis |
| 4 | Archie Baptiste | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Tom Bradbury | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Warren Burrell | Hậu vệ | Anh |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Josh Hmami | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Shawn McCoulsky | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Mason Bennett | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Will McGowan | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Tom Lees | Hậu vệ | Anh |
| 14 | Morgan Williams | Tiền vệ | Wales |
| 15 | Bailey Hobson | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Sam Dreyer | Hậu vệ | Anh |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Michael Craig | Hậu vệ | Scotland |
| 20 | Rohan Vaughan | Tiền đạo | Anh |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Oliver Pimlott | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Brad Dolaghan | Tiền đạo | Anh |
| 24 | Lewis Cass | Hậu vệ | Anh |
| 25 | Brayden Nana Johnson | Tiền vệ | Mỹ |
| 26 | Grant Horton | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Ben Fox | Tiền vệ | Anh |
| 29 | Lucas Barnes | Tiền vệ | Anh |
| 30 | Rory Watson | Thủ môn | Anh |
| 34 | Luke Hutchinson | Thủ môn | Anh |
| 35 | Ciaran McGuckin | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 44 | Josh Falkingham | Tiền vệ | Anh |