China thắng Maldives 3-0 ở Giao hữu quốc tế, đá lúc 18:35 ngày 24/09/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
67% Kiểm soát bóng 33%
21 Dứt điểm 0
15 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 |
| 164 | | 6 | 0 | 1 | 5 | -18 | 1 |
Chơi hay nhất
- 9,6 Wang Ziming China
- 7,8 Zhunyi Gao China
- 7,7 Shangyuan Wang China
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 94%
China 94% Hòa 4% 2% Maldives
xG dự kiến 1.89 - 0.71
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 79%
Cả 2 ghi bàn 28%
Tài 1.591%
Tài 3.554%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: China (94%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.02 | 47.00 (kèo tăng) | 50.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.01 | 21.00 | 51.00 |
| Nguồn 3 | 1.03 (kèo tăng) | 21.00 (kèo giảm) | 71.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.02 | 26.00 | 56.00 |
| Nguồn 6 | 1.02 | 26.00 | 56.00 |
| Nguồn 7 | 1.01 | 20.00 | 60.00 |
| Nguồn 8 | 1.02 | 26.00 | 56.00 |
| Nguồn 9 | 1.01 | 21.00 | 60.00 |
| Nguồn 10 | 1.01 | 20.00 | 53.00 |
| Nguồn 12 | 1.02 | 17.00 | 51.00 |
| Nguồn 13 | 1.02 | 23.00 | 71.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 21.00 | 56.00 |
Thống kê trận đấu
67% 33% Kiểm soát bóng
21 0 Dứt điểm
8 0 Sút trúng đích
6 0 Cơ hội ngon
15 0 Phạt góc
5 3 Phạm lỗi
7 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 Y. Bingliang -
3 G. Wang -
5 Z. Wei -
25 Y. Mingrui -
7 X. Wenneng -
11 D. W. Tsun -
21 C. Pu -
6 S. Wang -
27 S. Zhao -
2 J. Guangtai -
26 D. Yuezheng -
1 Y. Junling -
24 Z. Aihui - 13 S. Huang
-
20 Q. Tao
11 A. A. Ibrahim
Dự bị
-
5 N. I. Nasir -
16 A. Rasheed -
4 H. Sifaau -
7 A. Fasir -
6 N. M. Rasheed -
3 T. Gasim -
17 I. M. Hussain -
22 M. Yaameen - 18 M. Ashwaan
-
13 A. Numaan -
9 A. Looth - 19 R. Ahmed
Chơi hay nhất
9,6 Wang Ziming China
3 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,8 Zhunyi Gao China
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,7 Shangyuan Wang China
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
China
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Liu Dianzuo TM | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 0 |
| 30 Yan Bingliang TM DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 |
| 4 Zhunyi Gao HV | 60' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 38/43 | 1 | 1 |
| 3 Gengrui Wang HV DB | 45' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 26/27 | 3 | 0 |
| 18 Han Pengfei HV | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 34/38 | 0 | 1 |
| 5 Zhen Wei HV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 31/37 | 0 | 1 |
| 28 Yang Li HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/44 | 0 | 0 |
| 19 Yang Liu HV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 28/34 | 0 | 0 |
| 2 Guangtai Jiang HV DB | 30' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 36/41 | 0 | 0 |
| 6 Shangyuan Wang TV DB | 45' | 7,7 | 0 | 1 | 0/1 | 37/39 | 1 | 2 |
| 7 Wenneng Xie TV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 1 | 1 |
| 14 Jiahui Huang TV | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/26 | 0 | 1 |
| 15 Yang Ming-Yang TV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 0 | 0 |
| 23 Yihao Zhong TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/22 | 1 | 1 |
| 11 Dai Wai Tsun TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 28/29 | 2 | 1 |
| 25 Yang Mingrui TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 14/19 | 1 | 0 |
| 17 Bunyamin Abdusalam TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 0 | 1 |
| 9 Wang Ziming TĐ | 73' | 9,6 | 3 | 0 | 3/6 | 7/11 | 5 | 0 |
| 21 Chen Pu TĐ DB | 45' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 16/18 | 2 | 2 |
| 10 Wei Shihao C TĐ | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 8/10 | 1 | 0 |
| 27 S. Zhao TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 2/3 | 6/7 | 0 | 1 |
| 26 Du Yuezheng TĐ DB | 17' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 0 |
Maldives
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 H. Shareef TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/42 | 0 | 0 | 7 |
| 5 N. I. Nasir TM DB | 44' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 15 A. Ali HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 30/34 | 0 | 0 | 0 |
| 2 A. Samooh C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 2 | 0 |
| 14 H. Hassan HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 0 | 1 | 0 |
| 12 A. Aiham HV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/15 | 0 | 3 | 0 |
| 4 H. Sifaau HV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 3 T. Gasim HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 I. W. Hassan TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 3 | 0 |
| 20 H. Eenaaz TV | 89' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 0 | 4 | 0 |
| 8 I. Aisham TV | 76' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 0 | 1 | 0 |
| 10 A. Aiham TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 6 N. M. Rasheed TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 23 M. Hassan TĐ | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 16 A. Rasheed TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 A. Fasir TĐ DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 17 I. M. Hussain TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Y. Zhong Phạm lỗi
8'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: A. Rasheed, ra: A. A. Ibrahim
46'
vào: N. I. Nasir, ra: A. Aiham
vào: Y. Mingrui, ra: B. Abdusalam
46'
vào: S. Zhao, ra: W. Shihao
46'
vào: X. Wenneng, ra: H. Pengfei
46'
vào: Y. Bingliang, ra: L. Dianzuo
46'
vào: D. W. Tsun, ra: Y. Ming-Yang
46'
W. Ziming 1-0 kiến tạo: S. Wang
50'
W. Ziming 2-0 kiến tạo: C. Pu
56'
vào: J. Guangtai, ra: Z. Gao
60'
62'
vào: A. Fasir, ra: M. Hassan
62'
vào: H. Sifaau, ra: A. Aiham
W. Ziming 3-0 kiến tạo: G. Wang
63'
vào: D. Yuezheng, ra: W. Ziming
73'
76'
vào: N. M. Rasheed, ra: I. Aisham
90'+2
vào: T. Gasim, ra: H. Eenaaz
90'+2
vào: I. M. Hussain, ra: N. I. Nasir
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (4 trận)
4 China 0 Hòa 0 Maldives
4.25 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng China
0% Tỷ lệ thắng Maldives
Những lần gặp gần nhất
- 12/06/2021 China 5-0 Maldives
- 10/09/2019 Maldives 0-5 China
- 24/03/2016 China 4-0 Maldives
- 08/09/2015 Maldives 0-3 China