Paris Saint-Germain vs Arsenal
Kết thúc
1 : 1
Sau hiệp phụ
Luân lưu: Paris Saint-Germain thắng 4-3
HT 0 - 1
Paris Saint-Germain hòa Arsenal 1-1 sau hiệp phụ ở Cúp C1 Châu Âu (Chung kết), Paris Saint-Germain thắng loạt luân lưu, đá lúc 23:00 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Ferenc Puskás Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.06 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.15 | X0.69 |
1 2.40 X 3.28 2 3.00
Cập nhật lần cuối 21:19 31/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
75% Kiểm soát bóng 25%
21 Dứt điểm 7
11 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 9 |
| 7 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.39 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) | 3.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.45 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.52 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.40 | 3.15 | 2.95 |
| Nguồn 6 | 2.40 (kèo tăng) | 3.25 | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.37 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.42 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.40 | 3.30 | 3.00 |
| Nguồn 10 | 2.51 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.45 | 3.15 | 3.05 |
| Nguồn 12 | 2.52 | 3.32 (kèo giảm) | 3.11 |
| Nguồn 13 | 2.37 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.30 | 3.35 | 3.00 |
| Nguồn 15 | 2.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.40 | 3.28 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
1.77 0.44 xG (bàn kỳ vọng)
75% 25% Kiểm soát bóng
21 7 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
11 3 Phạt góc
11 17 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 B. Barcola -
9 G. Ramos -
33 W. Zaïre-Emery -
4 L. Beraldo -
6 I. Zabarnyi -
30 L. Chevalier -
89 R. B. Marin -
21 L. Hernández -
19 K. Lee -
24 S. Mayulu -
27 D. Fernández -
49 I. Mbaye
Dự bị
-
12 J. Timber -
14 V. Gyökeres -
20 N. Madueke -
11 G. Martinelli -
36 M. Zubimendi -
10 E. Eze -
13 K. Arrizabalaga -
33 R. Calafiori -
56 M. Dowman -
16 C. Nørgaard -
23 M. Merino -
9 G. Jesus
Diễn biến trận đấu
0'
M. Arteta Phản ứng trọng tài
6'
K. Havertz 0-1 kiến tạo: L. Trossard
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
C. Mosquera Câu giờ
54'
B. Saka Phạm lỗi
O. Dembélé 1-1 (P)
65'
66'
vào: V. Gyökeres, ra: M. Ødegaard
66'
vào: J. Timber, ra: C. Mosquera
83'
vào: N. Madueke, ra: B. Saka
vào: B. Barcola, ra: K. Kvaratskhelia
83'
83'
vào: G. Martinelli, ra: L. Trossard
vào: G. Ramos, ra: O. Dembélé
90'+6
J. Neves Phạm lỗi
90'+6
Kết thúc trận · 1-1
91'
vào: E. Eze, ra: K. Havertz
91'
vào: M. Zubimendi, ra: M. Lewis-Skelly
vào: W. Zaïre-Emery, ra: F. Ruiz
95'
98'
V. Gyökeres Phạm lỗi
103'
D. Rice Phản ứng trọng tài
vào: I. Zabarnyi, ra: Marquinhos
106'
vào: L. Beraldo, ra: Vitinha
106'
N. Mendes Phạm lỗi
118'
Kết thúc hiệp phụ · 1-1
Kết thúc loạt luân lưu · 4-3
Lịch sử đối đầu (6 trận)
2 Paris Saint-Germain 3 Hòa 1 Arsenal
2.33 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Paris Saint-Germain
17% Tỷ lệ thắng Arsenal
Những lần gặp gần nhất
- 30/05/2026 Paris Saint-Germain 1-1 Arsenal
- 08/05/2025 Paris Saint-Germain 2-1 Arsenal
- 30/04/2025 Arsenal 0-1 Paris Saint-Germain
- 02/10/2024 Arsenal 2-0 Paris Saint-Germain
- 24/11/2016 Arsenal 2-2 Paris Saint-Germain
- 14/09/2016 Paris Saint-Germain 1-1 Arsenal
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 14-5 | +9 | 9 | WWWDD |
| 2 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 12-3 | +9 | 9 | WWWWL |
| 3 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 12-7 | +5 | 9 | WWWLL |
| 4 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 10-5 | +5 | 9 | WWWLL |
| 5 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 7-4 | +3 | 9 | WWWLD |
| 6 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 7-2 | +5 | 7 | DWWLW |
| 7 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 6-2 | +4 | 7 | DWWDW |
| 8 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 11-6 | +5 | 6 | LWWWL |
| 9 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 2 | 0 | 1 | 10-5 | +5 | 6 | WLW |
| 10 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 2 | 0 | 1 | 9-5 | +4 | 6 | WLWLL |
| 11 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 2 | 0 | 1 | 9-6 | +3 | 6 | WWLLD |
| 12 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 2 | 0 | 1 | 7-4 | +3 | 6 | LWWDL |
| 13 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 2 | 0 | 1 | 5-4 | +1 | 6 | WLWLW |
| 14 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 2 | 0 | 10-5 | +5 | 5 | DDWDL |
| 15 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 8-5 | +3 | 4 | WLDLW |
| 16 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 4-3 | +1 | 4 | DWLLD |
| 17 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 4-3 | +1 | 4 | LWDLW |
| 18 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 1 | 1 | 2-2 | 0 | 4 | WLDLL |
| 19 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 0 | 2 | 8-8 | 0 | 3 | LWLLL |
| 20 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 0 | 2 | 5-6 | -1 | 3 | WLLLL |
| 21 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 0 | 2 | 5-6 | -1 | 3 | LLWLD |
| 22 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 0 | 2 | 5-7 | -2 | 3 | WLLLD |
| 23 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 0 | 2 | 6-9 | -3 | 3 | WLLLW |
| 24 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 3 | 1 | 0 | 2 | 6-9 | -3 | 3 | WLLWL |
| 25 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 3-6 | -3 | 3 | LWLWL |
| 26 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 4-8 | -4 | 3 | LWLLW |
| 27 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 3-7 | -4 | 3 | LLWWL |
| 28 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 4-9 | -5 | 3 | LWLWW |
| 29 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 3-8 | -5 | 3 | LLWWD |
| 30 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 3-8 | -5 | 3 | LWLLW |
| 31 | | 3 | 0 | 2 | 1 | 3-9 | -6 | 2 | DLDWD |
| 32 | | 3 | 0 | 1 | 2 | 4-7 | -3 | 1 | DLLLL |
| 33 | | 3 | 0 | 1 | 2 | 5-9 | -4 | 1 | LDLWD |
| 34 | | 3 | 0 | 0 | 3 | 2-6 | -4 | 0 | LLLLW |
| 35 | | 3 | 0 | 0 | 3 | 4-10 | -6 | 0 | LLLLD |
| 36 | | 3 | 0 | 0 | 3 | 1-13 | -12 | 0 | LLLWD |
- Vào thẳng vòng 1/8
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.