Omonia Nicosia thắng NK Celje 3-0 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 2), đá lúc 23:45 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena Z’dezele.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
NK Celje 36% - Hòa 28%
-
Omonia Nicosia 36%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng36%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
13 Dứt điểm 14
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 |
| 35 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 8,3 Senou Coulibaly Omonia Nicosia
- 7,8 Svit Sešlar NK Celje
- 7,7 Jaden Montnor Omonia Nicosia
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 36%
NK Celje 36% Hòa 28% 36% Omonia Nicosia
xG dự kiến 1.42 - 1.31
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.574%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: NK Celje (36%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.83 | 3.42 | 2.60 |
| Nguồn 4 | 2.80 | 3.30 | 2.50 |
| Nguồn 6 | 2.80 | 3.30 | 2.50 |
| Nguồn 8 | 2.70 | 3.40 | 2.45 |
| Nguồn 10 | 2.75 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 11 | 2.70 | 3.40 | 2.56 |
| Nguồn 12 | 2.75 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 13 | 2.80 | 3.40 | 2.55 |
| Nguồn 15 | 2.80 | 3.35 | 2.55 |
| Nguồn 16 | 2.70 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 17 | 2.25 | 3.38 | 2.90 |
| Nguồn 18 | 2.59 | 3.25 | 2.59 |
| Nguồn 19 | 2.47 | 3.47 | 2.32 |
| Nguồn 21 | 2.85 | 3.45 | 2.55 |
| Nguồn 22 | 2.72 | 3.26 | 2.41 |
| Nguồn 24 | 2.75 | 3.50 | 2.55 |
| Nguồn 26 | 2.70 | 3.20 | 2.50 |
| Đồng thuận | 2.75 | 3.40 | 2.50 |
Thống kê trận đấu
0.92 2.08 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
13 14 Dứt điểm
2 6 Sút trúng đích
0 5 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
9 9 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 L. Kolar -
23 Ž. Frelih -
20 A. Diounkou -
33 L. Koutris -
4 D. Hrka -
8 M. Kvesić -
7 B. Verbič -
25 V. Tusha -
77 M. Ivansek -
31 D. Suhovrsnik -
47 A. Kučys
Dự bị
-
1 T. Kaminski -
78 P. Michail -
27 S. Simic -
77 L. Négo -
90 C. Konstantinidis -
92 C. Panagiotis -
17 F. Tănase -
20 L. Brouwers -
21 M. Mayambela -
9 A. Kakoullis -
85 A. Neophytou
Chơi hay nhất
8,3 Senou Coulibaly Omonia Nicosia
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,8 Svit Sešlar NK Celje
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,7 Jaden Montnor Omonia Nicosia
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
NK Celje
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Žan-Luk Leban TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 0 | 3 |
| 15 Žan Žužek HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 91/98 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Artemijus Tutyškinas HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 84/87 | 1 | 3 | 0 |
| 44 Łukasz Bejger HV | 62' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 39/42 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Alpha Diounkou HV DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Leonardo Koutris HV DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Svit Sešlar TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 1/2 | 66/75 | 3 | 3 | 0 |
| 19 Mark Zabukovnik C TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 70/81 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Milot Avdyli TV | 73' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 38/46 | 2 | 1 | 0 |
| 13 Papa Daniel TV | 62' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 67/73 | 0 | 2 | 0 |
| 91 Yaya Dukuly TV | 62' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 22/26 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Mario Kvesić TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 3 | 0 | 0 |
| 14 Luka Tičić TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Benjamin Verbič TV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/11 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Blaž Kramer TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 10/15 | 0 | 1 | 0 |
| 47 Armandas Kučys TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Omonia Nicosia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Fabiano C TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 0 | 2 |
| 93 Jean-Kévin Duverne HV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 40/51 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Jure Balkovec HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 41/49 | 0 | 2 | 0 |
| 37 Ľubomír Šatka HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 51/53 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Senou Coulibaly HV | 89' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 42/47 | 0 | 2 | 0 |
| 77 Loic Négo HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Stefan Simic HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 74 Panagiotis Andreou TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 33/41 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Mateo Marić TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 54/60 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Ewandro Costa TV | 89' | 7,4 | 0 | 1 | 1/2 | 23/34 | 2 | 2 | 0 |
| 7 Jaden Montnor TV | 75' | 7,7 | 1 | 0 | 2/3 | 13/18 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Muamer Tanković TV | 69' | 7,1 | 1 | 0 | 1/3 | 17/22 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Florin Tănase TV DB | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Mihlali Mayambela TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 3/5 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Loïs Diony TĐ | 69' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Andronikos Kakoullis TĐ DB | 21' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
9'
L. Diony Công nhận bàn thắng
A. Tutyškinas Phạm lỗi
13'
16'
J. Montnor 0-1 kiến tạo: E. Costa
Ł. Bejger Phạm lỗi
33'
Hết hiệp 1 · 0-1
M. Kvesić Phản ứng trọng tài
52'
59'
M. Tanković 0-2 kiến tạo: J. Duverne
vào: A. Diounkou, ra: Ł. Bejger
62'
69'
J. Montnor Phản ứng trọng tài
69'
vào: F. Tănase, ra: M. Tanković
69'
vào: A. Kakoullis, ra: L. Diony
vào: L. Koutris, ra: M. Avdyli
73'
75'
vào: M. Mayambela, ra: J. Montnor
B. Verbič Phản ứng trọng tài
82'
83'
S. Coulibaly Câu giờ
84'
S. Coulibaly 0-3 kiến tạo: M. Mayambela
89'
vào: S. Simic, ra: S. Coulibaly
Kết thúc trận · 0-3