Crystal Palace thắng Lech Poznań 4-0 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 18/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Selhurst Park.
Dự đoán nhanh
-
Crystal Palace 69% - Hòa 19%
-
Lech Poznań 13%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng69%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
16 Dứt điểm 17
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 |
| 35 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 9,1 Yéremy Pino Crystal Palace
- 9,0 Walter Benítez Crystal Palace
- 8,3 Chris Richards Crystal Palace
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 69%
Crystal Palace 69% Hòa 19% 13% Lech Poznań
xG dự kiến 1.44 - 1.46
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.581%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.534%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Crystal Palace (69%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.34 (kèo giảm) | 5.68 (kèo tăng) | 9.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.33 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.30 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.30 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.34 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.32 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 8.41 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.37 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) | 6.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.33 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.34 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) | 8.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.33 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) | 8.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.33 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.33 | 4.60 | 7.80 |
| Nguồn 19 | 1.38 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) | 7.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.23 (kèo giảm) | 5.35 (kèo tăng) | 7.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.34 (kèo giảm) | 5.63 (kèo tăng) | 8.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.34 (kèo giảm) | 5.13 (kèo tăng) | 7.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.32 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.33 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 5.50 | 8.00 |
Thống kê trận đấu
2.14 1.10 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
16 17 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
6 5 Phạt góc
11 7 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 D. McNeil -
30 Ó. Mingueza -
6 J. Canvot -
7 I. Sarr -
9 E. Nketiah -
31 R. Matthews -
81 L. Benetton -
17 T. Tomiyasu -
33 B. Chilwell -
24 D. Osorio -
43 S. Williams
Dự bị
-
24 F. Jagiełło -
7 Y. Agnero -
20 R. Gumny -
14 L. Bengtsson -
11 D. Håkans -
31 W. Obremski -
33 M. Pruchniewski -
4 J. Moutinho -
72 M. Skrzypczak -
56 W. Szymczak
Chơi hay nhất
9,1 Yéremy Pino Crystal Palace
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
9,0 Walter Benítez Crystal Palace
6 lần cứu thua
8,3 Chris Richards Crystal Palace
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Crystal Palace
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 Walter Benítez TM | 90' | 9,0 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 0 | 0 | 6 |
| 5 Axel Disasi HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 60/62 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Honest Ahanor HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 46/52 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Chris Richards HV | 74' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 42/44 | 1 | 4 | 0 |
| 30 Óscar Mingueza HV DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Jaydee Canvot HV DB | 16' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 20/21 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Adam Wharton C TV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/1 | 68/79 | 3 | 3 | 0 |
| 3 Tyrick Mitchell TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 36/39 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Quinten Timber TV | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 22/24 | 1 | 2 | 0 |
| 25 Anan Khalaili TV | 62' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/31 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Yéremy Pino TĐ | 90' | 9,1 | 1 | 0 | 1/4 | 51/66 | 3 | 0 | 0 |
| 18 Daichi Kamada TĐ | 74' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 32/36 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Jørgen Strand Larsen TĐ | 74' | 6,5 | 1 | 0 | 2/5 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Dwight McNeil TĐ DB | 28' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 16/16 | 3 | 2 | 0 |
| 9 Eddie Nketiah TĐ DB | 16' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ismaïla Sarr TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
Lech Poznań
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mateusz Lis TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 0 | 2 |
| 27 Wojciech Mońka HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 66/68 | 1 | 3 | 0 |
| 15 Michal Gurgul HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 51/69 | 0 | 2 | 0 |
| 59 Terry Yegbe HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/2 | 74/79 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Joel Pereira HV | 70' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/41 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Robert Gumny HV DB | 20' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Luis Palma TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 3/5 | 26/34 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Radosław Murawski TV | 87' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 46/52 | 3 | 0 | 0 |
| 21 Pablo Rodríguez TV | 81' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 33/39 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Patrik Wålemark TV | 70' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 12/14 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Allahyar Sayyadmanesh TV | 61' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/14 | 3 | 1 | 0 |
| 24 Filip Jagiełło TV DB | 29' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/17 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Leo Bengtsson TV DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Daniel Håkans TV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mikael Ishak C TĐ | 61' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 12/17 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Yannick Agnero TĐ DB | 29' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Y. Pino 1-0
10'
C. Richards 2-0 kiến tạo: A. Wharton
27'
J. Larsen 3-0 (P)
34'
Hết hiệp 1 · 3-0
61'
vào: F. Jagiełło, ra: A. Sayyad
vào: Ó. Mingueza, ra: A. Khalaili
62'
70'
vào: L. Bengtsson, ra: P. Wålemark
70'
vào: R. Gumny, ra: J. Pereira
vào: E. Nketiah, ra: J. Larsen
74'
vào: J. Canvot, ra: C. Richards
74'
76'
R. Murawski Phạm lỗi
81'
vào: D. Håkans, ra: P. Rodríguez
87'
R. Murawski Phạm lỗi
E. Nketiah 4-0 kiến tạo: D. McNeil
89'
Kết thúc trận · 4-0