
Mateusz Lis
Thủ môn ·
Lech Poznań
Lịch sử chuyển nhượng Mateusz Lis
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Mateusz Lis, gần nhất là từ Lech Poznań U19 sang Lech Poznań ngày 13/02/2015, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 16 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/2/2015 | Lech Poznań U19 | Lech Poznań | Không công bố |
| 23/7/2015 | Lech Poznań | Miedź Legnica | Cho mượn |
| 1/1/2016 | Miedź Legnica | Lech Poznań | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2016 | Lech Poznań | Podbeskidzie Bielsko-Biała | Cho mượn |
| 5/12/2016 | Podbeskidzie Bielsko-Biała | Lech Poznań | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | Lech Poznań | Raków Częstochowa | Không công bố |
| 30/6/2018 | Raków Częstochowa | Lech Poznań | Không công bố |
| 1/7/2018 | Lech Poznań | Wisła Kraków | 125 nghìn EUR |
| 6/8/2021 | Wisła Kraków | Altay | 700 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | Altay | Southampton | Tự do |
| 1/9/2022 | Southampton | Troyes | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Troyes | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2023 | Southampton | Göztepe | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Göztepe | Southampton | Cho mượn |
| 22/8/2024 | Southampton | Göztepe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Göztepe | Lech Poznań | 900 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Mateusz Lis
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Mateusz Lis thuộc biên chế Lech Poznań, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Lech Poznań bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Göztepe theo mức phí 900 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận với 2 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Lech Poznań. Trong đội hình Lech Poznań, anh khoác áo số 1, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại VĐQG Ba Lan cùng Lech Poznań, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Ngày 12/07/2016, anh được Lech Poznań cho Podbeskidzie Bielsko-Biała mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Podbeskidzie Bielsko-Biała. Ngày 01/07/2018, anh chuyển từ Lech Poznań sang Wisła Kraków với mức phí 125 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 100 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Wisła Kraków. Altay đón anh ngày 06/08/2021 từ Wisła Kraków theo mức phí 700 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 35 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 252 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 6 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 19/20 tại VĐQG Ba Lan cùng Wisła Kraków, với 37 lần, năm anh tròn 22 tuổi.
Mateusz Lis thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Mateusz Lis với Lech Poznań được ghi nhận đến 30/06/2029. Dữ liệu ghi nhận anh đến Lech Poznań ngày 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Lech Poznań
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Mateusz Lis
Mateusz Lis là thủ môn người Ba Lan 29 tuổi, hiện khoác áo Lech Poznań. Mateusz Lis sinh ngày 27/02/1997, hiện 29 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 27/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Lech Poznań
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Mateusz Lis
Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Mateusz Lis ra sân 1 trận, thực hiện 2 pha cứu thua. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 2 Cứu thua
- 4 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,00 Điểm trung bình
Sự nghiệp Mateusz Lis theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Mateusz Lis trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Altay | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 3150 | 0 | 0 | 7,01 |
| Lech Poznań | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Kraków | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Kraków | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Kraków | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Kraków | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Göztepe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 3060 | 0 | 0 | 7,05 |
| Göztepe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2880 | 0 | 0 | 6,86 |
| Troyes | 2022 | Ligue 1 | 30 | 749 | 0 | 0 | 6,91 |
| Lech Poznań | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Göztepe | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Podbeskidzie Bielsko-Biała | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Lech Poznań | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,84 |
| Troyes | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Lech Poznań | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Mateusz Lis
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Crystal Palace | 4–0 | 90 | 6,0 |
| 27-08 | FC Thun | 2–2 | Không vào sân | — |
| 20-08 | FC Thun | 7–0 | Không vào sân | — |
| 14-08 | Klaksvíkar Ítróttarfelag | 0–5 | Không vào sân | — |
| 06-08 | Klaksvíkar Ítróttarfelag | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Mateusz Lis
- Mateusz Lis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mateusz Lis 29 tuổi (sinh ngày 27/02/1997), cao 192 cm.
- Mateusz Lis bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Mateusz Lis bắt 1 trận với 2 pha cứu thua và để thủng lưới 4 bàn.
- Mateusz Lis hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lech Poznań là CLB hiện tại của Mateusz Lis, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Lech Poznań
Cập nhật lần cuối: 10:54 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.