Miedź Legnica
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Miedź Legnica đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Miedz Legnica thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Miedz Legnica thua Odra Opole 0-1 và thua Zagłębie Lubin 0-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 9 bàn. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Miedz Legnica xếp hạng ra sao?
Miedz Legnica mới có 14 điểm sau 10 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Miedz Legnica hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Miedz Legnica nằm giữa Ruch Chorzów và Stal Rzeszów. Đội đầu bảng Pogoń Grod. Mazowiecki đang hơn 7 điểm.
Hồ sơ đội bóng Miedz Legnica
Stadion im. Orła Białego, sân nhà của Miedz Legnica, chứa được 6.244 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MIE.
Miedz Legnica ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Miedz Legnica đang là +4. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Miedz Legnica trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Miedz Legnica 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 3 bàn.
Trận kế tiếp của Miedz Legnica
Lịch thi đấu đưa Miedz Legnica về sân nhà tiếp Stal Mielec lúc 20h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 12 điểm. Stal Mielec có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Wojciech Rezacz | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Marceli Zwan | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Marcin Umnicki | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Mame Mody Sy | Tiền đạo | Senegal |
| 1 | Dmytro Sydorenko | Thủ môn | Ukraine |
| 3 | Mateusz Grudzinski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | Igor Korczakowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 5 | Adnan Kovačević | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 6 | Jacek Podgórski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Jakub Serafin | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Bartosz Guzdek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 11 | Gustaf Norlin | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Bartosz Bida | Tiền đạo | Ba Lan |
| 12 | Krzysztof Narożny | Thủ môn | Ba Lan |
| 13 | Ivan Lučić | Thủ môn | Áo |
| 14 | Kamil Kościelny | Tiền vệ | Ba Lan |
| 15 | Miloš Jovičić | Hậu vệ | Áo |
| 17 | Igor Maliszewski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 18 | Asier Cordoba | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Daniel Stanclik | Tiền đạo | Ba Lan |
| 23 | Filip Żur | Tiền vệ | Ba Lan |
| 24 | Jan Leończyk | Hậu vệ | Ba Lan |
| 27 | Juliusz Letniowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 28 | Babacar Diallo | Hậu vệ | Senegal |
| 29 | Kristian Fućak | Tiền đạo | Croatia |
| 29 | Sebastian Herbut | Tiền đạo | Ba Lan |
| 29 | Kacper Michaleczko | Hậu vệ | Ba Lan |
| 33 | Franciszek Chojak | Thủ môn | Ba Lan |
| 49 | Oliwier Szymoniak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 52 | Oliwier Olewiński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 55 | Szymon Paczek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 63 | Wojciech Hajda | Tiền vệ | Ba Lan |
| 70 | Jakub Kaczemba | Hậu vệ | Ba Lan |
| 73 | Mateusz Bochnak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 77 | Filip Chadała | Thủ môn | Ba Lan |
| 78 | Myroslav Mazur | Hậu vệ | Ukraine |
| 80 | Zvonimir Petrović | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 95 | Marcel Mansfeld | Tiền đạo | Đức |
| 98 | Kamil Antonik | Tiền vệ | Ba Lan |
| 99 | Karol Noiszewski | Hậu vệ | Ba Lan |