Raków Częstochowa
Ba Lan
Thứ hạng VĐQG Ba Lan
Raków Częstochowa đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội tại VĐQG Ba Lan, với 3 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Raków Częstochowa trên bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
Raków Częstochowa xếp thứ 18 trong số 18 đội tại VĐQG Ba Lan. Nhịp lấy điểm đang là 0,3 điểm một trận. Thành tích mùa 26/27 là 1 thắng, 9 thua và chưa hoà trận nào.
Khoảng cách của Raków Częstochowa với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Raków Częstochowa tới Górnik Zabrze ở ngôi đầu là 22 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm xuống hạng. Śląsk Wrocław đang hơn đội 3 điểm.
Phong độ gần đây của Raków Częstochowa
Hai vòng vừa rồi, Raków Częstochowa thua GKS Katowice 1-4 và thắng Polonia Bytom 4-1. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Raków Częstochowa
Raków Częstochowa ghi 9 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Raków Częstochowa trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Raków Częstochowa là Patryk Makuch, tác giả của 6 bàn. Chân sút này đã đá 10 trận với 823 phút trên sân. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 46%.
Hồ sơ đội bóng Raków Częstochowa
Sân nhà của Raków Częstochowa, đội bóng Ba Lan, là Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Raków. Sức chứa của Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie là 5.500 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1955.
Sức mạnh ghi bàn của Raków Częstochowa
Hàng thủ Raków Częstochowa đứng thứ 18 tại VĐQG Ba Lan, trung bình nhận 2,5 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −12. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Lịch thi đấu sắp tới của Raków Częstochowa
Raków Częstochowa sẽ làm khách của Wieczysta Kraków vào lúc 23h00 ngày 16/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Wieczysta Kraków có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Łukasz Góral | Ba Lan | |
| - | Reece Dziedziński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 1 | Kacper Trelowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Jerzy Napieraj | Tiền vệ | Ba Lan |
| 3 | Arvid Brorsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Stratos Svarnas | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ | Croatia |
| 6 | Oskar Repka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Fran Tudor | Hậu vệ | Croatia |
| 8 | Filip Żądło | Ba Lan | |
| 9 | Patryk Makuch | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Wladyslaw Kocherhin | Tiền vệ | Ukraine |
| 11 | Adriano | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Mahir Emreli | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 15 | Oliwier Kwiatkowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 17 | Jakub Jendryka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 17 | Adrian Kufel | Ba Lan | |
| 19 | Nils Zätterström | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 20 | Jean Carlos Silva | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Tomasz Pieńko | Tiền vệ | Ba Lan |
| 22 | Abraham Emmanuel Ojo | Tiền vệ | Nigeria |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 24 | Calko Nikodem | Tiền vệ | Ba Lan |
| 25 | Bogdan Racovițan | Hậu vệ | Romania |
| 26 | Erick Otieno | Tiền vệ | Kenya |
| 29 | Wiktor Żołneczko | Thủ môn | Ba Lan |
| 36 | Marko Perović | Tiền vệ | Montenegro |
| 39 | Isak Brusberg | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 44 | Bogdan Mirčetić | Tiền vệ | Serbia |
| 71 | Tarik Karić | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 77 | Didí Gaucho | Hậu vệ | Uganda |
| 80 | Lamine Diaby-Fadiga | Tiền đạo | Guinea |
| 88 | Ádin Molnár | Tiền vệ | Hungary |
| 99 | Adam Basse | Tiền đạo | Ba Lan |