
Lamine Diaby-Fadiga
Tiền đạo cắm ·
Raków Częstochowa
Lamine Diaby-Fadiga đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Raków Częstochowa, Lamine Diaby-Fadiga mang áo số 80, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ba Lan.
- Câu lạc bộ
- Raków Częstochowa
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 80
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Lamine Diaby-Fadiga
6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan mang về cho Lamine Diaby-Fadiga 3 bàn sau 238 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ đỏ. Anh được chấm trung bình 6,82 điểm mỗi trận.
- 6 Trận
- 238 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,23 xG
- 0,12 xA
- 15 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,82 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lamine Diaby-Fadiga
Ở tuổi 25, Lamine Diaby-Fadiga đang là tiền đạo trong đội hình Raków Częstochowa. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Guinea.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 19/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 80
- CLB hiện tại
- Raków Częstochowa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Lamine Diaby-Fadiga qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Lamine Diaby-Fadiga tích luỹ 214 phút thi đấu. Cộng dồn các trận đó, anh có 3 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-10 | Wieczysta Kraków | 1–2 | 28 | 2/0 | 8,2 |
| 09-10 | GKS Katowice | 1–4 | 19 | 0/0 | 6,3 |
| 19-09 | MKS Korona Kielce | 3–2 | 90 | 1/0 | 7,3 |
| 03-09 | Górnik Zabrze | 1–2 | 49 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Jagiellonia Białystok | 2–5 | 28 | 0/0 | 6,4 |
Sự nghiệp thi đấu của Lamine Diaby-Fadiga qua các mùa
Các đội Lamine Diaby-Fadiga từng khoác áo theo dữ liệu gồm Nice, Jagiellonia Białystok, Paris FC và 2 đội khác. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Raków Częstochowa. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nice | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
| Jagiellonia Białystok | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris FC | 2020 | Ligue 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
| Nice | 2018 | Ligue 1 | 8 | 160 | 0 | 0 | 6,57 |
| FC Eindhoven | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,75 |
| Raków Częstochowa | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 29 | 1417 | 7 | 4 | 7,01 |
| Jagiellonia Białystok | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 28 | 861 | 3 | 1 | 6,74 |
| Jagiellonia Białystok | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris FC | 2019 | Hạng Hai Pháp | 11 | 438 | 0 | 0 | 6,42 |
| Paris FC | 2020 | Hạng Hai Pháp | 6 | 129 | 0 | 0 | 6,60 |
| Paris FC | 2021 | Hạng Hai Pháp | 4 | 4 | 0 | 0 | — |
| Paris FC | 2023 | Hạng Hai Pháp | 25 | 833 | 4 | 0 | 6,70 |
| Jagiellonia Białystok | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 187 | 0 | 0 | 6,61 |
| Raków Częstochowa | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 513 | 4 | 0 | 6,96 |
| Raków Częstochowa | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 105 | 2 | 0 | 7,30 |
| Raków Częstochowa | 2026 | Club Friendlies | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Jagiellonia Białystok | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 32 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 22 | 2 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 4 | 191 | 1 | 0 | 6,60 |
| Paris FC | — | Coupe de France | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Lamine Diaby-Fadiga
Câu chuyện sự nghiệp của Lamine Diaby-Fadiga trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Raków Częstochowa ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Raków Częstochowa bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Jagiellonia Białystok theo mức phí 120 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ghi 3 bàn sau 6 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 16 bàn cùng 4 kiến tạo qua 55 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Raków Częstochowa. Trong đội hình Raków Częstochowa, anh mang áo số 80, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Nice tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 16. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2018, khi anh rời Nice U19 sang OGC Nice 2, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Nice ngày 01/07/2019 từ OGC Nice 2. Cộng mọi giải, anh có 9 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Paris FC đón anh ngày 02/10/2019 từ Nice theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 48 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn trên mọi giải. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 23 bàn cùng 5 kiến tạo. Anh có 160 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Ba Lan cùng Raków Częstochowa, với 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2023 tại Hạng Hai Pháp ở Paris FC, với 4 bàn.
Các thương vụ chuyển nhượng của Lamine Diaby-Fadiga
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Lamine Diaby-Fadiga, gần nhất là từ Nice U19 sang OGC Nice 2 ngày 01/07/2018, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Raków Częstochowa, 120 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Nice U19 | OGC Nice 2 | Không công bố |
| 1/7/2019 | OGC Nice 2 | Nice | Không công bố |
| 2/10/2019 | Nice | Paris FC | Tự do |
| 8/7/2022 | Paris FC | FC Eindhoven | Cho mượn |
| 30/6/2023 | FC Eindhoven | Paris FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Paris FC | Jagiellonia Białystok | Tự do |
| 1/7/2025 | Jagiellonia Białystok | Raków Częstochowa | 120 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lamine Diaby-Fadiga
- Lamine Diaby-Fadiga ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Lamine Diaby-Fadiga có 3 bàn qua 6 trận.
- Lamine Diaby-Fadiga hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Raków Częstochowa là CLB hiện tại của Lamine Diaby-Fadiga, mang áo số 80 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Lamine Diaby-Fadiga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lamine Diaby-Fadiga 25 tuổi (sinh ngày 19/01/2001), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Raków Częstochowa
Cập nhật lần cuối: 12:24 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.