FC Eindhoven
Hà Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Eerste Divisie: Period 4
FC Eindhoven đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng FC Eindhoven
Jan Louwers Stadion, sân nhà của FC Eindhoven, chứa được 5.400 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là EIN.
Thành tích mùa 18/19 của FC Eindhoven
FC Eindhoven giữ vị trí thứ 15 mùa 18/19. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Mạch trận hiện thời của FC Eindhoven
Gần đây FC Eindhoven thua Almere City FC 0-3 trên sân khách và hoà De Graafschap 2-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khoảng cách của FC Eindhoven với nhóm trên và nhóm dưới
FC Eindhoven và De Graafschap đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Heracles còn xa 14 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Eindhoven
FC Eindhoven ghi 10 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
FC Eindhoven ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của FC Eindhoven đang là −7. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 16 về độ an toàn trong nhóm.
FC Eindhoven gặp ai ở vòng tới?
FC Eindhoven sẽ tiếp Vitesse trên sân Jan Louwers Stadion vào lúc 01h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Vitesse có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Vitesse bước vào trận khi đứng thứ 10 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | Hà Lan |
| 2 | Tyrese Simons | Tiền đạo | Hà Lan |
| 4 | Predrag Jevtić | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Rens Boon | Hậu vệ | Hà Lan |
| 6 | Guus Beaumont | Tiền vệ | Hà Lan |
| 7 | Hugo Deenen | Tiền vệ | Hà Lan |
| 8 | Xander Blomme | Tiền vệ | Bỉ |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo | Hà Lan |
| 10 | Lasse Abildgaard | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 11 | M. de Jonge | Tiền vệ | |
| 13 | A. Bryson | Tiền đạo | |
| 14 | Niek Munsters | Tiền vệ | Hà Lan |
| 17 | Luc Netten | Hậu vệ | Hà Lan |
| 18 | Antonio Baždarić | Tiền vệ | Croatia |
| 19 | Kevin Ferreira | Tiền đạo | Liechtenstein |
| 20 | Raf van de Riet | Hậu vệ | Hà Lan |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ | Hà Lan |
| 23 | R. Meijer | Tiền vệ | |
| 23 | Gideon Constancia | Tiền đạo | |
| 25 | Lennon Smulders | Tiền vệ | Hà Lan |
| 25 | Mac van Tilburg | Tiền vệ | |
| 27 | E. Eksi | Tiền đạo | |
| 28 | Rayan Buifrahi | Tiền vệ | Bỉ |
| 28 | K. Akar | Tiền vệ | |
| 29 | H. Ali | Hậu vệ | |
| 30 | N. Fancito | Thủ môn | Curaçao |
| 31 | Niek Janssen | Thủ môn | Hà Lan |
| 32 | M. Hoek | Tiền đạo | |
| 35 | J. Elbers | Hậu vệ | |
| 44 | O. Renfrum | Hậu vệ |