MKS Korona Kielce thắng Śląsk Wrocław 2-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 8), đá lúc 19:45 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Tarczyński Arena Wrocław.
Dự đoán nhanh
-
Śląsk Wrocław 35% - Hòa 28%
-
MKS Korona Kielce 37%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
11 Dứt điểm 17
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 11 | 4 | 3 | 4 | -5 | 15 |
| 17 | | 11 | 1 | 3 | 7 | -8 | 6 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Karol Niemczycki Śląsk Wrocław
- 8,1 Kamil Jakubczyk MKS Korona Kielce
- 8,0 Mariusz Stępiński MKS Korona Kielce
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Śląsk Wrocław 35% Hòa 28% 37% MKS Korona Kielce
xG dự kiến 1.47 - 1.20
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.575%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: MKS Korona Kielce (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.54 | 3.55 | 2.54 |
| Nguồn 2 | 2.70 (kèo tăng) | 3.38 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.50 (kèo giảm) | 3.20 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.63 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.63 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.65 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.61 | 3.35 | 2.45 |
| Nguồn 12 | 2.75 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.50 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.60 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.65 | 3.15 | 2.60 |
| Nguồn 17 | 2.50 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.70 (kèo tăng) | 3.38 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.72 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.82 (kèo tăng) | 3.46 (kèo tăng) | 2.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.56 (kèo tăng) | 3.19 (kèo tăng) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.63 | 3.40 | 2.55 |
| Nguồn 26 | 2.70 (kèo tăng) | 3.20 | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.63 | 3.35 | 2.45 |
Thống kê trận đấu
1.12 2.63 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
11 17 Dứt điểm
5 7 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
13 15 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
38 D. Markowski -
9 I. Camoes -
27 J. Jurčec -
88 A. Ciucka -
19 P. Banaszak -
25 M. Szromnik -
31 H. Sliczniak -
4 M. Dijaković -
2 D. Szala -
3 I. Christodoulou -
26 A. Zulewski -
15 J. Yriarte
Dự bị
-
30 C. Mena -
22 M. Fassbender -
86 S. Gustafson -
99 D. Bąk -
87 R. Mamla -
44 C. Sotiriou -
24 B. Smolarczyk -
67 N. Barczak -
21 K. Ciszek -
11 K. Matuszewski -
9 S. Davidović -
10 Nono
Chơi hay nhất
8,5 Karol Niemczycki Śląsk Wrocław
5 lần cứu thua
8,1 Kamil Jakubczyk MKS Korona Kielce
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
8,0 Mariusz Stępiński MKS Korona Kielce
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Śląsk Wrocław
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Karol Niemczycki TM | 96' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/37 | 0 | 0 | 5 |
| 5 Lamine Ba HV | 96' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 52/59 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Alex Timossi Andersson HV | 96' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/37 | 2 | 1 | 0 |
| 44 Mariusz Malec HV | 96' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 70/76 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Yegor Matsenko HV | 96' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 44/55 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Marc Llinares HV | 69' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 26/38 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Jan Jurčec HV DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Karol Linetty C TV | 96' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 54/61 | 3 | 2 | 0 |
| 77 Eniss Shabani TV | 69' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 24/32 | 1 | 3 | 0 |
| 38 Dorian Markowski TV DB | 51' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/28 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Grzegorz Tomasiewicz TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 1 | 0 | 0 |
| 88 Adam Ciucka TV DB | 27' | 7,8 | 0 | 1 | 2/2 | 11/13 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Malaly Dembélé TĐ | 80' | 6,5 | 1 | 0 | 1/1 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ieltsin Camões TĐ DB | 51' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Luka Marjanac TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Przemysław Banaszak TĐ DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
MKS Korona Kielce
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Xavier Dziekoński TM | 96' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/28 | 0 | 0 | 3 |
| 71 Wiktor Długosz HV | 96' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 31/34 | 6 | 5 | 0 |
| 2 Ariel Mosór HV | 96' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 34/36 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Slobodan Rubežić HV | 96' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 26/39 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Marcel Pięczek HV | 96' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 42/48 | 1 | 2 | 0 |
| 35 Kamil Jakubczyk TV | 96' | 8,1 | 0 | 1 | 0/0 | 27/30 | 2 | 6 | 0 |
| 18 Patrik Hellebrand TV | 96' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 68/70 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Martin Remacle TV | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 20/26 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Camilo Mena TV DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 86 Simon Gustafson TV DB | 19' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Mariusz Stępiński C TĐ | 77' | 8,0 | 1 | 0 | 2/2 | 11/17 | 1 | 1 | 0 |
| 32 Ondrej Lingr TĐ | 77' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 13/16 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Michael Ameyaw TĐ | 64' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Morgan Fassbender TĐ DB | 32' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Daniel Bąk TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
35'
M. Stępiński 0-1
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: I. Camoes, ra: L. Marjanac
46'
vào: D. Markowski, ra: G. Tomasiewicz
46'
57'
M. Ameyaw Công nhận bàn thắng
64'
vào: M. Fassbender, ra: M. Ameyaw
64'
vào: C. Mena, ra: M. Remacle
vào: J. Jurčec, ra: M. Llinares
69'
vào: A. Ciucka, ra: E. Shabani
69'
77'
vào: D. Bąk, ra: M. Stępiński
77'
vào: S. Gustafson, ra: O. Lingr
M. Dembélé 1-1 kiến tạo: A. Ciucka
79'
vào: P. Banaszak, ra: M. Dembélé
80'
85'
90'+3
S. Gustafson 1-2 kiến tạo: K. Jakubczyk
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (32 trận)
6 Śląsk Wrocław 14 Hòa 12 MKS Korona Kielce
2.34 Bàn/trận TB
19% Tỷ lệ thắng Śląsk Wrocław
38% Tỷ lệ thắng MKS Korona Kielce
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 Śląsk Wrocław 1-2 MKS Korona Kielce
- 22/02/2025 MKS Korona Kielce 2-0 Śląsk Wrocław
- 18/08/2024 Śląsk Wrocław 1-1 MKS Korona Kielce
- 10/12/2023 Śląsk Wrocław 0-0 MKS Korona Kielce
- 25/07/2023 MKS Korona Kielce 1-1 Śląsk Wrocław
- 11/02/2023 Śląsk Wrocław 1-1 MKS Korona Kielce
- 02/08/2022 MKS Korona Kielce 3-1 Śląsk Wrocław
- 05/03/2020 Śląsk Wrocław 2-1 MKS Korona Kielce
+ 2 trận khác