MKS Korona Kielce hòa Wisła Kraków 1-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 7), đá lúc 22:30 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Exbud Arena.
Dự đoán nhanh
-
MKS Korona Kielce 42% - Hòa 27%
-
Wisła Kraków 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.91 | 0.84 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.70 | X1.09 |
1 2.20 X 3.45 2 2.96
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
9 Dứt điểm 21
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 |
| 9 | | 11 | 4 | 3 | 4 | -5 | 15 |
Chơi hay nhất
- 9,3 Marcel Łubik Wisła Kraków
- 8,0 Ondrej Lingr MKS Korona Kielce
- 7,9 Wiktor Długosz MKS Korona Kielce
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
MKS Korona Kielce 42% Hòa 27% 31% Wisła Kraków
xG dự kiến 1.58 - 1.32
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.577%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: MKS Korona Kielce (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.16 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.23 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.20 | 3.60 | 2.90 |
| Nguồn 8 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.20 | 3.50 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.15 | 3.50 | 2.86 |
| Nguồn 12 | 2.20 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.15 | 3.30 (kèo giảm) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.29 (kèo tăng) | 3.50 | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.30 | 3.25 | 2.95 |
| Nguồn 17 | 2.15 | 3.30 (kèo giảm) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.15 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.22 (kèo tăng) | 3.44 (kèo giảm) | 3.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.28 (kèo tăng) | 3.53 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.08 (kèo tăng) | 3.21 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.18 (kèo tăng) | 3.45 | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.20 | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.45 | 2.96 |
Thống kê trận đấu
1.14 1.35 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
9 21 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
5 6 Phạt góc
16 17 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 K. Matuszewski -
19 M. Ameyaw -
67 N. Barczak -
99 D. Bąk -
10 Nono -
87 R. Mamla -
44 C. Sotiriou -
24 B. Smolarczyk -
9 S. Davidović -
37 H. Zwozny
Dự bị
-
9 Á. Rodado -
8 M. Carbo -
51 M. Kuziemka -
4 R. Mikulec -
23 V. Meseguer -
93 B. Neugebauer -
50 M. Kutwa -
13 M. Maisonneuve -
97 W. Biedrzycki
Chơi hay nhất
9,3 Marcel Łubik Wisła Kraków
4 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Ondrej Lingr MKS Korona Kielce
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Wiktor Długosz MKS Korona Kielce
4 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
MKS Korona Kielce
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Xavier Dziekoński TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/30 | 0 | 0 | 3 |
| 71 Wiktor Długosz HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 19/27 | 4 | 6 | 0 |
| 23 Slobodan Rubežić HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 16/22 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Ariel Mosór HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 22/26 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Konrad Ciszek HV | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Konrad Matuszewski HV DB | 32' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 67 Norbert Barczak HV DB | 23' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Patrik Hellebrand TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 40/44 | 0 | 4 | 0 |
| 35 Kamil Jakubczyk TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Martin Remacle TV | 84' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 23/32 | 1 | 4 | 0 |
| 32 Ondrej Lingr TV | 67' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 13/15 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Morgan Fassbender TV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Michael Ameyaw TV DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Nono TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Mariusz Stępiński C TĐ | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Daniel Bąk TĐ DB | 23' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Wisła Kraków
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marcel Łubik TM | 90' | 9,3 | 0 | 0 | 0/0 | 30/38 | 1 | 0 | 4 |
| 6 Alan Uryga C HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 68/75 | 1 | 2 | 0 |
| 29 Darijo Grujčić HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 62/69 | 2 | 0 | 0 |
| 34 Raoul Giger HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 1 | 2 | 0 |
| 52 Jakub Krzyżanowski HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 22/29 | 3 | 2 | 0 |
| 4 Rafał Mikulec HV DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Kacper Duda TV | 78' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 43/47 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Marko Božić TV | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 23/25 | 3 | 1 | 0 |
| 27 Elie Youan TV | 63' | 6,7 | 0 | 0 | 0/4 | 18/25 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Julius Ertlthaler TV | 62' | 6,0 | 0 | 0 | 1/3 | 19/28 | 2 | 0 | 0 |
| 12 James Igbekeme TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 21/23 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Marc Carbo TV DB | 28' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 0 | 2 | 0 |
| 51 Maciej Kuziemka TV DB | 27' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Víctor Meseguer TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Jordi Sánchez TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 4/8 | 3 | 0 | 0 |
| 9 Ángel Rodado TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 6/7 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
4'
J. Igbekeme Phạm lỗi
O. Lingr 1-0
24'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: Á. Rodado, ra: J. Igbekeme
49'
J. Ertlthaler Phạm lỗi
vào: M. Ameyaw, ra: M. Fassbender
58'
vào: K. Matuszewski, ra: K. Ciszek
58'
62'
vào: M. Carbo, ra: J. Ertlthaler
63'
vào: M. Kuziemka, ra: E. Youan
vào: D. Bąk, ra: M. Stępiński
67'
vào: N. Barczak, ra: O. Lingr
67'
73'
vào: R. Mikulec, ra: M. Božić
78'
vào: V. Meseguer, ra: K. Duda
W. Długosz Phản ứng trọng tài
80'
80'
J. Sánchez Phạm lỗi
84'
V. Meseguer Phạm lỗi
vào: Nono, ra: M. Remacle
84'
90'+2
A. Uryga 1-1 kiến tạo: J. Sánchez
S. Rubežić Phạm lỗi
90'+3
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (29 trận)
9 MKS Korona Kielce 10 Hòa 10 Wisła Kraków
2.59 Bàn/trận TB
31% Tỷ lệ thắng MKS Korona Kielce
34% Tỷ lệ thắng Wisła Kraków
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 MKS Korona Kielce 1-1 Wisła Kraków
- 12/07/2020 Wisła Kraków 1-1 MKS Korona Kielce
- 23/02/2020 Wisła Kraków 2-0 MKS Korona Kielce
- 15/09/2019 MKS Korona Kielce 1-1 Wisła Kraków
- 11/05/2019 Wisła Kraków 1-0 MKS Korona Kielce
- 10/03/2019 MKS Korona Kielce 2-6 Wisła Kraków
- 30/09/2018 Wisła Kraków 0-1 MKS Korona Kielce
- 06/05/2018 MKS Korona Kielce 0-3 Wisła Kraków
+ 2 trận khác