Pogoń Szczecin hòa Wisła Płock 1-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 7), đá lúc 01:30 ngày 08/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Miejski im. Floriana Krygiera.
Dự đoán nhanh
-
Pogoń Szczecin 49% - Hòa 26%
-
Wisła Płock 25%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.74 | 1.05 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.75 | X1.03 |
1 1.88 X 3.58 2 3.70
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
22 Dứt điểm 13
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 10 | 6 | 3 | 1 | +9 | 21 |
| 13 | | 9 | 3 | 2 | 4 | -6 | 11 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Valentin Cojocaru Pogoń Szczecin
- 8,2 Marcus Haglind Sangre Wisła Płock
- 7,9 Patryk Dziczek Pogoń Szczecin
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Pogoń Szczecin 49% Hòa 26% 25% Wisła Płock
xG dự kiến 1.81 - 1.07
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.576%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Pogoń Szczecin (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.90 | 3.65 | 3.70 |
| Nguồn 2 | 1.88 (kèo giảm) | 3.64 (kèo tăng) | 3.74 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.85 | 3.50 (kèo giảm) | 3.60 |
| Nguồn 6 | 1.90 | 3.70 | 3.70 |
| Nguồn 8 | 1.85 (kèo giảm) | 3.50 | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.88 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.85 | 3.55 | 3.60 |
| Nguồn 12 | 1.87 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.85 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.95 | 3.65 | 3.80 |
| Nguồn 16 | 1.95 | 3.40 | 3.80 |
| Nguồn 17 | 1.85 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.91 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.88 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.92 (kèo tăng) | 3.73 (kèo tăng) | 3.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.87 | 3.14 | 3.37 |
| Nguồn 25 | 1.80 (kèo tăng) | 3.65 | 4.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.85 (kèo giảm) | 3.40 | 3.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.88 | 3.58 | 3.70 |
Thống kê trận đấu
1.91 1.90 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
22 13 Dứt điểm
4 8 Sút trúng đích
0 5 Cơ hội ngon
6 4 Phạt góc
18 9 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 J. Nsamé -
30 J. Czaplinski -
3 K. Acosta -
41 A. Szalai -
7 M. Juwara -
33 A. Peskovic -
89 A. Fojut -
75 A. Ossowski -
11 K. Grosicki -
42 P. Paryzek
Dự bị
-
7 O. Kobacki -
77 M. Kościelecki -
26 J. Burek -
44 P. Misiak -
41 M. Więckowski -
18 J. Pršir -
16 F. Hiszpański -
91 G. Kuchko -
88 K. Savvidis -
6 K. Pomorski -
10 S. Hamulić
Chơi hay nhất
8,3 Valentin Cojocaru Pogoń Szczecin
5 lần cứu thua
8,2 Marcus Haglind Sangre Wisła Płock
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Patryk Dziczek Pogoń Szczecin
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Pogoń Szczecin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Valentin Cojocaru TM | 95' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 0 | 0 | 5 |
| 13 Dimitrios Keramitsis HV | 95' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 74/84 | 2 | 0 | 0 |
| 23 Benjamin Mendy HV | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 55/69 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Lukas Willen HV | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 47/48 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Hussein Ali HV | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 39/42 | 2 | 0 | 0 |
| 41 Attila Szalai HV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Patryk Dziczek C TV | 95' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 60/70 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Jan Biegański TV | 74' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 29/31 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Natan Ława TV | 59' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 24/26 | 2 | 2 | 0 |
| 30 Jacek Czaplinski TV DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Kellyn Acosta TV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 12/12 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Paul Mukairu TĐ | 95' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 11/12 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Darko Churlinov TĐ | 85' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 26/34 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Maciej Wojciechowski TĐ | 73' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Jean-Pierre Nsame TĐ DB | 36' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Musa Juwara TĐ DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Wisła Płock
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Rafał Leszczyński TM | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/41 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Marcus Haglind Sangre HV | 95' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 46/55 | 1 | 3 | 0 |
| 35 Marcin Kamiński HV | 95' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 39/44 | 1 | 0 | 0 |
| 34 Afonso Silva HV | 95' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 36/40 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Adam Radwański TV | 95' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 32/34 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Žan Rogelj TV | 95' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 34/38 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Dion Gallapeni TV | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 17/27 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Sidnei Tavares TV | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 27/33 | 0 | 3 | 0 |
| 7 Olaf Kobacki TV DB | 64' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 3 | 4 | 0 |
| 23 Patryk Kun TĐ | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Łukasz Sekulski C TĐ | 70' | 7,9 | 0 | 0 | 2/2 | 5/11 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Jime TĐ | 31' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 4/4 | 1 | 1 | 0 |
| 77 Marcin Kościelecki TĐ DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
31'
vào: O. Kobacki, ra: Jime
Hết hiệp 1 · 0-0
J. Biegański 1-0
52'
60'
70'
vào: M. Kościelecki, ra: Ł. Sekulski
P. Dziczek Phạm lỗi
71'
vào: J. Czaplinski, ra: M. Wojciechowski
73'
vào: K. Acosta, ra: J. Biegański
74'
78'
S. Tavares Phạm lỗi
V. Cojocaru Phản ứng trọng tài
83'
84'
M. Haglind Sangre Phạm lỗi
vào: M. Juwara, ra: D. Churlinov
85'
90'
P. Kun Phản ứng trọng tài
L. Willen Phản ứng trọng tài
90'+4
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (18 trận)
7 Pogoń Szczecin 5 Hòa 6 Wisła Płock
2.50 Bàn/trận TB
39% Tỷ lệ thắng Pogoń Szczecin
33% Tỷ lệ thắng Wisła Płock
Những lần gặp gần nhất
- 08/09/2026 Pogoń Szczecin 1-1 Wisła Płock
- 03/05/2026 Pogoń Szczecin 3-0 Wisła Płock
- 04/11/2025 Wisła Płock 2-0 Pogoń Szczecin
- 26/02/2023 Wisła Płock 0-1 Pogoń Szczecin
- 14/08/2022 Pogoń Szczecin 2-2 Wisła Płock
- 09/04/2022 Pogoń Szczecin 1-2 Wisła Płock
- 17/10/2021 Wisła Płock 1-0 Pogoń Szczecin
- 10/04/2021 Pogoń Szczecin 2-0 Wisła Płock
+ 2 trận khác