Piast Gliwice thắng GKS Katowice 3-0 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 7), đá lúc 01:30 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Miejski w Gliwicach.
Dự đoán nhanh
-
Piast Gliwice 39% - Hòa 26%
-
GKS Katowice 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.02 | 0.74 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.19 |
1 2.38 X 3.49 2 2.63
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
11 Dứt điểm 21
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 6
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 11 | 6 | 0 | 5 | +6 | 18 |
| 7 | | 11 | 5 | 2 | 4 | +2 | 17 |
Chơi hay nhất
- 8,8 Juande Rivas Piast Gliwice
- 8,2 Hugo Vallejo Piast Gliwice
- 8,1 Leandro Sanca Piast Gliwice
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Piast Gliwice 39% Hòa 26% 35% GKS Katowice
xG dự kiến 1.57 - 1.39
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Piast Gliwice (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.43 (kèo tăng) | 3.48 (kèo giảm) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.35 | 3.40 | 2.62 |
| Nguồn 6 | 2.30 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.38 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.37 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.40 | 3.40 | 2.57 |
| Nguồn 12 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.44 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.45 | 3.35 | 2.75 |
| Nguồn 17 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.37 (kèo tăng) | 3.60 | 2.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.32 (kèo giảm) | 3.48 (kèo giảm) | 2.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.45 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.18 (kèo giảm) | 3.21 (kèo tăng) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.38 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.38 | 3.49 | 2.63 |
Thống kê trận đấu
0.87 1.55 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
11 21 Dứt điểm
7 4 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
3 8 Phạt góc
4 13 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 O. Lesniak -
77 S. Mucha -
10 A. Katsantonis -
18 O. Maziarz -
91 M. Kucharski -
47 J. Grelich -
12 M. Mendes-Dudzinski -
3 E. Fikaj -
15 L. Pitan -
28 F. Borowski
Dự bị
-
23 M. Wasielewski -
31 S. Bartlewicz -
30 A. Czerwiński -
21 J. Kokosinski -
1 M. Kikolski -
14 M. Olsen -
26 D. Rasak -
22 S. Milewski -
10 M. Wedrychowski -
19 K. Lukasiak
Chơi hay nhất
8,8 Juande Rivas Piast Gliwice
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
8,2 Hugo Vallejo Piast Gliwice
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,1 Leandro Sanca Piast Gliwice
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Piast Gliwice
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 Domen Gril TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/58 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Juande Rivas HV | 90' | 8,8 | 1 | 0 | 1/1 | 50/60 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Jakub Czerwiński C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 68/72 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Ema Twumasi HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/53 | 1 | 1 | 0 |
| 36 Jakub Lewicki HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 52/63 | 0 | 1 | 0 |
| 80 Hugo Vallejo TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 26/30 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Quentin Boisgard TV | 82' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 61/69 | 2 | 1 | 0 |
| 90 Ivan Lima TV | 65' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 16/19 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Jakub Łabojko TV | 52' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 2 | 1 | 0 |
| 31 Oskar Lesniak TV DB | 38' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/23 | 0 | 2 | 0 |
| 77 Szczepan Mucha TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Oliwier Maziarz TV DB | 8' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Leandro Sanca TĐ | 82' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 24/27 | 2 | 2 | 0 |
| 19 Samuel Ntamack Ndimba TĐ | 65' | 6,7 | 0 | 1 | 1/1 | 12/16 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Andreas Katsantonis TĐ DB | 25' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 91 Maciej Kucharski TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
GKS Katowice
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 Gabriel Kobylak TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Arkadiusz Jędrych C HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 38/40 | 0 | 3 | 0 |
| 55 Pau Resta HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Lukas Klemenz HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/2 | 38/45 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Marcin Wasielewski HV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 15/16 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Alan Czerwiński HV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 2 | 0 | 0 |
| 68 Bartosz Wolski TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 55/62 | 1 | 4 | 0 |
| 77 Mateusz Kowalczyk TV | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 37/44 | 0 | 5 | 0 |
| 7 Mateusz Wdowiak TV | 75' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 24/26 | 2 | 1 | 0 |
| 97 Erik Jirka TV | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/18 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Szymon Bartlewicz TV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/12 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Bartosz Nowak TĐ | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 2/4 | 37/44 | 8 | 3 | 0 |
| 17 Ilia Shkurin TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Eman Marković TĐ | 59' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 10/15 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Jakub Kokosinski TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
L. Sanca 1-0 kiến tạo: S. N. Ndimba
5'
9'
E. Jirka Phạm lỗi
13'
E. Marković Phạm lỗi
27'
M. Kowalczyk Phạm lỗi
35'
J. Rivas 2-0 kiến tạo: Q. Boisgard
35'
40'
M. Wdowiak Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: M. Wasielewski, ra: E. Jirka
vào: O. Lesniak, ra: J. Łabojko
52'
59'
vào: S. Bartlewicz, ra: E. Marković
vào: A. Katsantonis, ra: S. N. Ndimba
65'
Q. Boisgard Phản ứng trọng tài
68'
75'
vào: A. Czerwiński, ra: M. Wdowiak
vào: M. Kucharski, ra: L. Sanca
82'
vào: O. Maziarz, ra: Q. Boisgard
82'
83'
vào: J. Kokosinski, ra: M. Kowalczyk
H. Vallejo 3-0 kiến tạo: M. Kucharski
85'
87'
L. Klemenz Phạm lỗi
90'+1
A. Czerwiński Phạm lỗi
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (6 trận)
3 Piast Gliwice 3 Hòa 0 GKS Katowice
2.00 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Piast Gliwice
0% Tỷ lệ thắng GKS Katowice
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 Piast Gliwice 3-0 GKS Katowice
- 01/07/2026 Piast Gliwice 1-0 GKS Katowice
- 10/05/2026 Piast Gliwice 0-0 GKS Katowice
- 09/11/2025 GKS Katowice 1-3 Piast Gliwice
- 16/02/2025 GKS Katowice 0-0 Piast Gliwice
- 13/08/2024 Piast Gliwice 2-2 GKS Katowice