Legia Warszawa thắng Motor Lublin 3-2 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 7), đá lúc 01:15 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena Lublin.
Dự đoán nhanh
-
Motor Lublin 26% - Hòa 26%
-
Legia Warszawa 47%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
13 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 11 | 6 | 5 | 0 | +13 | 23 |
| 11 | | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 |
Chơi hay nhất
- 8,9 Karol Czubak Motor Lublin
- 8,3 Jakub Żewłakow Legia Warszawa
- 8,2 Rafał Augustyniak Legia Warszawa
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Motor Lublin 26% Hòa 26% 47% Legia Warszawa
xG dự kiến 1.32 - 1.61
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.577%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Legia Warszawa (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.65 | 3.70 | 1.90 |
| Nguồn 2 | 3.54 (kèo giảm) | 3.54 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.60 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.67 | 3.60 | 1.82 |
| Nguồn 12 | 3.55 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.75 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.50 | 3.35 | 2.00 |
| Nguồn 17 | 3.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 3.54 (kèo giảm) | 3.54 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.65 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 3.24 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.55 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.54 | 3.56 | 1.95 |
Thống kê trận đấu
1.48 2.51 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
13 10 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
4 4 Cơ hội ngon
5 2 Phạt góc
18 14 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 Y. Bourhane -
70 M. Aïko -
29 T. Santos -
39 M. K. Bartoš -
8 C. Simon -
71 M. Popa -
5 A. Akatov -
19 K. Szymanek -
9 R. Lopes -
90 D. Gregorski -
23 F. Haxha
Dự bị
-
6 H. Arreiol -
9 R. Adamski -
20 J. Żewłakow -
79 Ł. Zjawiński -
13 A. Reca -
1 I. Brkić -
5 R. Deziel Jr. -
97 E. Mikanovich -
4 D. Szymański -
99 S. Kovacik -
27 B. Viunnyk
Chơi hay nhất
8,9 Karol Czubak Motor Lublin
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,3 Jakub Żewłakow Legia Warszawa
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,2 Rafał Augustyniak Legia Warszawa
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Motor Lublin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Gašper Tratnik TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/30 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Tin Plavotić HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 61/72 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Filip Luberecki HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 41/42 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Kamil Lukoszek HV | 89' | 7,6 | 0 | 1 | 0/1 | 37/41 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Bartosz Bereszyński HV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 46/51 | 0 | 5 | 0 |
| 29 Thomas Santos HV DB | 12' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Marek Kristián Bartoš HV DB | 12' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Mbaye Ndiaye TV | 90' | 6,6 | 0 | 1 | 0/2 | 25/32 | 3 | 4 | 0 |
| 7 Ivo Rodrigues TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 35/45 | 2 | 2 | 0 |
| 6 Mateusz Łęgowski TV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 18/21 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Fábio Ronaldo TV | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 2/2 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Paskal Meyer TV | 61' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/18 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Yacine Bourhane TV DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 26/26 | 0 | 0 | 0 |
| 70 Makan Aïko TV DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Christopher Simon TV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Karol Czubak C TĐ | 90' | 8,9 | 2 | 0 | 3/4 | 6/10 | 1 | 0 | 0 |
Legia Warszawa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 Ottó Hindrich TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 0 | 4 |
| 8 Rafał Augustyniak HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 71/76 | 1 | 1 | 0 |
| 91 Kamil Piątkowski HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 57/64 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Zoran Arsenić HV | 80' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 46/53 | 0 | 3 | 0 |
| 13 Arkadiusz Reca HV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Rúben Vinagre TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 1/2 | 16/23 | 3 | 3 | 0 |
| 67 Bartosz Kapustka C TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 56/66 | 0 | 6 | 0 |
| 11 Kacper Chodyna TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 2 | 0 |
| 53 Wojciech Urbański TV | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Henrique Arreiol TV DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/21 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Jan Kuchta TĐ | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Mateusz Szczepaniak TĐ | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Michal Ševčík TĐ | 66' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 13/17 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Rafał Adamski TĐ DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Jakub Żewłakow TĐ DB | 19' | 8,3 | 2 | 0 | 2/2 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 79 Łukasz Zjawiński TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
13'
B. Kapustka Phạm lỗi
45'
R. Augustyniak 0-1 (P)
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: Y. Bourhane, ra: P. Meyer
61'
65'
vào: H. Arreiol, ra: W. Urbański
K. Czubak 1-1 kiến tạo: K. Lukoszek
65'
66'
vào: R. Adamski, ra: M. Ševčík
K. Czubak 2-1 kiến tạo: M. Ndiaye
68'
71'
vào: Ł. Zjawiński, ra: J. Kuchta
71'
vào: J. Żewłakow, ra: M. Szczepaniak
vào: M. Aïko, ra: F. Ronaldo
71'
M. Łęgowski Phạm lỗi
78'
80'
vào: A. Reca, ra: Z. Arsenić
vào: T. Santos, ra: K. Lukoszek
90'+4
vào: C. Simon, ra: M. Łęgowski
90'+4
vào: M. K. Bartoš, ra: B. Bereszyński
90'+4
90'+5
J. Żewłakow 2-2
90'+11
J. Żewłakow 2-3 kiến tạo: R. Vinagre
90'+12
90'+14
R. Adamski Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (7 trận)
1 Motor Lublin 2 Hòa 4 Legia Warszawa
4.29 Bàn/trận TB
14% Tỷ lệ thắng Motor Lublin
57% Tỷ lệ thắng Legia Warszawa
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Motor Lublin 2-3 Legia Warszawa
- 02/09/2026 Motor Lublin 3-0 Legia Warszawa
- 23/05/2026 Legia Warszawa 4-0 Motor Lublin
- 02/12/2025 Motor Lublin 1-1 Legia Warszawa
- 11/03/2025 Motor Lublin 3-3 Legia Warszawa
- 01/09/2024 Legia Warszawa 5-2 Motor Lublin
- 02/12/2021 Motor Lublin 1-2 Legia Warszawa