
Mariusz Stępiński
Tiền đạo ·
MKS Korona Kielce
Mariusz Stępiński chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Mariusz Stępiński được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 465 nghìn EUR khi đang ở MKS Korona Kielce (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 19 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | Widzew Łódź | 13 nghìn EUR |
| 1/7/2013 | Widzew Łódź | 1. FC Nürnberg | 120 nghìn EUR |
| 25/8/2014 | 1. FC Nürnberg | Wisła Kraków | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Wisła Kraków | 1. FC Nürnberg | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2015 | 1. FC Nürnberg | Ruch Chorzów | 100 nghìn EUR |
| 29/8/2016 | Ruch Chorzów | Nantes | 2,0 triệu EUR |
| 31/8/2017 | Nantes | Chievo Verona | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Chievo Verona | Nantes | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Nantes | Chievo Verona | 1,3 triệu EUR |
| 2/9/2019 | Chievo Verona | Hellas Verona | Cho mượn |
| 18/1/2020 | Hellas Verona | Chievo Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 19/1/2020 | Chievo Verona | Hellas Verona | 3,5 triệu EUR |
| 2/10/2020 | Hellas Verona | Lecce | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Lecce | Hellas Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2021 | Hellas Verona | Aris Limassol | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Aris Limassol | Hellas Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2022 | Hellas Verona | Aris Limassol | 150 nghìn EUR |
| 25/1/2024 | Aris Limassol | Omonia Nicosia | Không công bố |
| 26/1/2026 | Omonia Nicosia | MKS Korona Kielce | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mariusz Stępiński: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mariusz Stępiński sinh ngày 12/05/1995, mang quốc tịch Ba Lan; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Ngày 26/01/2026, anh chuyển từ Omonia Nicosia sang MKS Korona Kielce theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 10 bàn qua 25 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo MKS Korona Kielce. Hồ sơ hiện tại ở MKS Korona Kielce ghi anh khoác áo số 14 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh gia nhập Widzew Łódź, năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến Wisła Kraków ngày 25/08/2014 từ 1. FC Nürnberg theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 2 kiến tạo sau 31 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hellas Verona đón anh ngày 02/09/2019 từ Chievo Verona theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 35 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 11 trận cho Poland. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Ruch Chorzów, khi anh có 15 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 20 tuổi. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 53 bàn và 12 kiến tạo. Tổng cộng anh có 272 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Mariusz Stępiński đang khoác áo đội nào?
Mariusz Stępiński thi đấu cho MKS Korona Kielce tại Cúp Quốc gia Ba Lan theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 465 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- MKS Korona Kielce
- Giải đấu
- Cúp Quốc gia Ba Lan
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Mariusz Stępiński
Mariusz Stępiński mang áo số 14 của MKS Korona Kielce và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 183 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 12/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- MKS Korona Kielce
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Mariusz Stępiński
Theo thống kê từng mùa, Mariusz Stępiński ghi 53 bàn qua 272 lần có tên trong danh sách thi đấu. 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Chievo Verona.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aris Limassol | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 77 | 0 | 0 | 6,62 |
| Wisła Kraków | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 31 | 0 | 2 | 2 | — |
| Ruch Chorzów | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 34 | 0 | 15 | 1 | — |
| Ruch Chorzów | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 5 | 0 | 3 | 0 | — |
| Hellas Verona | 19/20 | Serie A | 35 | 729 | 3 | 1 | 6,49 |
| Chievo Verona | 18/19 | Serie A | 37 | 2477 | 6 | 2 | 6,71 |
| Chievo Verona | 17/18 | Serie A | 35 | 699 | 5 | 1 | 6,78 |
| Nantes | 2017 | Ligue 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Nantes | 2016 | Ligue 1 | 27 | 1183 | 4 | 4 | 6,78 |
| MKS Korona Kielce | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 15 | 1231 | 4 | 0 | 6,71 |
| Aris Limassol | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 116 | 2 | 1 | 7,23 |
| Omonia Nicosia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 417 | 1 | 0 | 6,56 |
| Omonia Nicosia | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 1 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ruch Chorzów | 15/16 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ruch Chorzów | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 9 | 710 | 6 | 0 | 7,03 |
| Nantes | — | Coupe de France | 2 | 90 | 2 | 0 | 6,70 |
| Chievo Verona | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chievo Verona | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chievo Verona | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lecce | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Mariusz Stępiński
Dữ liệu đội tuyển của Mariusz Stępiński, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 11 trận cho Poland.
Poland 11 trận 0 bàn Lần gần nhất: 13/11/2017
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Mariusz Stępiński mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Mariusz Stępiński
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 02-09 | Widzew Łódź | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Mariusz Stępiński
- Mariusz Stępiński đang khoác áo đội bóng nào?
- MKS Korona Kielce là CLB hiện tại của Mariusz Stępiński, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mariusz Stępiński bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mariusz Stępiński 31 tuổi (sinh ngày 12/05/1995), cao 183 cm.
- Mariusz Stępiński mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mariusz Stępiński là Ba Lan và anh từng khoác áo Poland.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp Quốc gia Ba Lan · Lịch thi đấu MKS Korona Kielce
Cập nhật lần cuối: 00:39 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.